tavelé

Học thuật
Thân thiện
tavelé

Une poire tavelée repose sur la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lấm chấm, lốm đốm: Dùng để mô tả bề mặt của một vật nhiều đốm nhỏ, thường màu sắc khác biệt so với nền chính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La peau de la poire est tavelée. (Da của quả lấm chấm.)
    • Un champignon au chapeau tavelé. (Một cây nấm lốm đốm.)
    • Fruit tavelé. (Quả lấm chấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tavelé de rousseur": lấm chấm tàn nhang.

    • Elle a les joues tavelées de rousseur. ( ấy lấm chấm tàn nhang.)
  • "tavelé par le temps": lốm đốm thời gian (dấu vết của thời gian).

    • Un vieux manuscrit tavelé par le temps. (Một bản thảo cổ lốm đốm dấu vết thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Tavelure (danh từ): sự lốm đốm, đốm; tên một loại bệnh trên cây ăn quả (như bệnh ghẻ).
    • La tavelure du pommier. (Bệnh ghẻ trên cây táo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tacheté: đốm, lốm đốm.
  • Moucheté: chấm nhỏ, lốm đốm.
  • Ponctué: chấm phá, điểm xuyết.
Từ trái nghĩa
  • Uni: đồng màu, không hoa văn.
  • Lisse: nhẵn, mịn.
tavelé

Une poire tavelée repose sur la table de la cuisine.

tính từ
  1. lấm chấm lốm đốm
    • Fruit tavelé
      quả lấm chấm

Từ chứa "tavelé"