tavelé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lấm chấm, lốm đốm: Dùng để mô tả bề mặt của một vật có nhiều đốm nhỏ, thường có màu sắc khác biệt so với nền chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La peau de la poire est tavelée. (Da của quả lê lấm chấm.)
- Un champignon au chapeau tavelé. (Một cây nấm có mũ lốm đốm.)
- Fruit tavelé. (Quả lấm chấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tavelé de rousseur": lấm chấm tàn nhang.
- Elle a les joues tavelées de rousseur. (Cô ấy có má lấm chấm tàn nhang.)
"tavelé par le temps": lốm đốm vì thời gian (dấu vết của thời gian).
- Un vieux manuscrit tavelé par le temps. (Một bản thảo cổ lốm đốm vì dấu vết thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Tavelure (danh từ): sự lốm đốm, đốm; tên một loại bệnh trên cây ăn quả (như bệnh ghẻ).
- La tavelure du pommier. (Bệnh ghẻ trên cây táo.)
Từ đồng nghĩa
- Tacheté: có đốm, lốm đốm.
- Moucheté: có chấm nhỏ, lốm đốm.
- Ponctué: chấm phá, điểm xuyết.
Từ trái nghĩa
- Uni: đồng màu, không có hoa văn.
- Lisse: nhẵn, mịn.
tính từ
- lấm chấm lốm đốm
- Fruit taveléquả lấm chấm