taveler

Học thuật
Thân thiện
taveler

Le chien blanc aime taveler son pelage en jouant dans la boue.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm lấm chấm, làm lốm đốm: Hành động tạo ra những đốm nhỏ, những vết chấm trên một bề mặt, thường một cách ngẫu nhiên hoặc làm cho bề mặt trở nên không đều màu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La boue a tavélé son pantalon. (Bùn đất làm lấm chấm chiếc quần của anh ấy.)
    • Le soleil à travers les feuilles tavèle le sol de la forêt. (Ánh nắng xuyên qua tán làm lốm đốm mặt đất trong rừng.)
    • La rouille commence à taveler la carrosserie de la vieille voiture. (Rỉ sét bắt đầu làm lốm đốm thân vỏ của chiếc xe .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être tavélé de": bị lấm chấm bởi, bị phủ đầy những đốm nhỏ của thứ đó.
    • Son visage était tavélé de taches de rousseur. (Khuôn mặt ấy lấm chấm những vết tàn nhang.)
Biến thể từ gần giấng
  • Tavelé (tính từ): đốm, lốm đốm, lấm chấm.
    • Un champignon au chapeau tavelé. (Một cây nấm lốm đốm.)
  • Tavelure (danh từ): vết lốm đốm, tình trạng bị lốm đốm (thường dùng trong nông nghiệp, ví dụ: bệnh ghẻ trên táo).
    • La tavelure du pommier. (Bệnh ghẻ trên cây táo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tacheter: làm lốm đốm, điểm những đốm.
  • Moucheter: chấm những đốm nhỏ (giống như ruồi).
  • Éclabousser: làm văng bắn, làm bẩn (thường do chất lỏng).
Từ trái nghĩa
  • Unir: làm cho đồng đều, phẳng lì.
  • Nettoyer: làm sạch.
taveler

Le chien blanc aime taveler son pelage en jouant dans la boue.

ngoại động từ
  1. làm lấm chấm, làm lốm đốm

Từ gần giống

Từ chứa "taveler"