tavelure

danh từ giống cái
  1. vết lấm chấm vết lốm đốm
  2. bệnh đốm đen nẻ quả (của , táo)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tavelure
Une pomme présente des taches de tavelure sur sa peau.