taverne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tiệm cao lâu cà phê: Một quán ăn, quán giải khát, thường phục vụ đồ uống (như cà phê, rượu) và đôi khi có thức ăn đơn giản, là nơi tụ tập, gặp gỡ.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Quán rượu: Một địa điểm chủ yếu để uống rượu và giao lưu xã hội, thường mang không khí cổ điển hoặc truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ils se sont donnés rendez-vous à la taverne du coin. (Họ đã hẹn gặp nhau ở tiệm cao lâu góc phố.)
- Cette vieille taverne est célèbre pour son ambiance chaleureuse. (Tiệm cao lâu cũ kỹ này nổi tiếng với bầu không khí ấm cúng.)
- Au XIXe siècle, la taverne était un lieu de rencontre populaire. (Vào thế kỷ 19, quán rượu là một địa điểm gặp gỡ phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tenir taverne": mở/kinh doanh một tiệm cao lâu.
- Son grand-père tenait une taverne célèbre dans le quartier. (Ông nội của anh ấy đã từng kinh doanh một tiệm cao lâu nổi tiếng trong khu phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Taverneau (danh từ giống đực, ít dùng): tiệm cao lâu nhỏ.
- Bistrot (danh từ giống đực): quán rượu nhỏ, quán ăn bình dân. (Từ gần nghĩa, thông dụng hơn trong đời sống hiện đại).
- Brasserie (danh từ giống cái): nhà hàng bia, thường phục vụ cả đồ ăn và thức uống, đông đúc.
Từ đồng nghĩa
- Café (danh từ giống đực): quán cà phê.
- Débit de boissons (danh từ giống đực): cửa hàng bán đồ uống (có cồn).
- Estaminet (danh từ giống đực, từ cũ): quán rượu nhỏ, quán trọ bình dân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "taverne" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "taverne".)
danh từ giống cái
- tiệm cao lâu cà phê
- (từ cũ; nghĩa cũ) quán rượu