taverne

danh từ giống cái
  1. tiệm cao lâu phê
  2. (từ ; nghĩa ) quán rượu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "taverne"

taverne
Une famille s'arrête pour dîner dans une taverne animée.