tawniness
/'tɔ:ninis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu hung hung, màu nâu vàng: Chỉ màu sắc giống như màu da thuộc, nâu pha vàng, thường thấy trên da người hoặc lông động vật sau khi bị ánh nắng tác động hoặc do đặc điểm tự nhiên.
- Màu ngăm ngăm đen: Chỉ tông màu da sẫm, rám nắng hoặc nâu đen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tawniness of the lion's fur helped it blend into the dry savanna grass. (Màu hung hung của bộ lông sư tử đã giúp nó hòa lẫn vào đám cỏ khô trên thảo nguyên.)
- After a summer at the beach, the tawniness of her skin was noticeable. (Sau một mùa hè ở bãi biển, màu da ngăm ngăm đen của cô ấy rất dễ nhận thấy.)
- He admired the rich tawniness of the old leather armchair. (Anh ấy ngắm nhìn màu nâu vàng ấm áp của chiếc ghế bành da cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the tawniness of autumn leaves": Màu nâu vàng của lá mùa thu.
- The painter captured the golden tawniness of autumn leaves perfectly. (Họa sĩ đã tái hiện hoàn hảo màu nâu vàng rực rỡ của lá mùa thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tawny (tính từ): có màu hung hung, nâu vàng.
- The tawny owl is named for its feather color. (Cú tawny được đặt tên theo màu lông của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Bronzeness: màu đồng, màu nâu đồng.
- Suntan: làn da rám nắng.
- Swarthiness: màu da ngăm đen.
danh từ
- màu hung hung
- màu ngăm ngăm đen