tininess

/'taininis/
Học thuật
Thân thiện
tininess

The artist captured the tininess of the ladybug's spots with a fine brush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất nhỏ bé, tính chất nhỏ xíu: "Tininess" danh từ chỉ đặc tính của một vật đó kích thước rất nhỏ, nhỏ bé một cách đáng kể hoặc đáng yêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tininess of the newborn kitten amazed everyone. (Tính chất nhỏ bé của chú mèo con sơ sinh khiến mọi người kinh ngạc.)
    • She was captivated by the tininess of the intricate carvings. ( ấy bị cuốn hút bởi tính chất nhỏ xíu của những đường chạm khắc tinh xảo.)
    • The tininess of the seed makes it easy to scatter. (Tính chất nhỏ bé của hạt giống khiến dễ dàng bị phát tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sheer tininess of something": nhấn mạnh mức độ cực kỳ nhỏ bé của một vật.
    • The sheer tininess of the microchip is a marvel of modern engineering. (Tính chất cực kỳ nhỏ bé của con chip vi mạch một kỳ công của kỹ thuật hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiny (adj): rất nhỏ, nhỏ xíu.

    • A tiny insect. (Một con côn trùng nhỏ xíu.)
  • Minuteness (n): sự nhỏ bé, sự chi tiết tỉ mỉ (từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hơn).

    • The minuteness of the handwriting made it hard to read. (Sự nhỏ bé của chữ viết tay khiến khó đọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Smallness: sự nhỏ bé.
  • Diminutiveness: tính chất tí hon.
  • Petiteness: sự nhỏ nhắn.
Từ trái nghĩa
  • Vastness: sự mênh mông, rộng lớn.
  • Enormity: sự to lớn khổng lồ.
  • Immensity: sự bao la, khổng lồ.
tininess

The artist captured the tininess of the ladybug's spots with a fine brush.

danh từ
  1. tính chất nhỏ bé, tính chất nhỏ xíu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống