tininess
/'taininis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất nhỏ bé, tính chất nhỏ xíu: "Tininess" là danh từ chỉ đặc tính của một vật gì đó có kích thước rất nhỏ, nhỏ bé một cách đáng kể hoặc đáng yêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tininess of the newborn kitten amazed everyone. (Tính chất nhỏ bé của chú mèo con sơ sinh khiến mọi người kinh ngạc.)
- She was captivated by the tininess of the intricate carvings. (Cô ấy bị cuốn hút bởi tính chất nhỏ xíu của những đường chạm khắc tinh xảo.)
- The tininess of the seed makes it easy to scatter. (Tính chất nhỏ bé của hạt giống khiến nó dễ dàng bị phát tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the sheer tininess of something": nhấn mạnh mức độ cực kỳ nhỏ bé của một vật.
- The sheer tininess of the microchip is a marvel of modern engineering. (Tính chất cực kỳ nhỏ bé của con chip vi mạch là một kỳ công của kỹ thuật hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Tiny (adj): rất nhỏ, nhỏ xíu.
- A tiny insect. (Một con côn trùng nhỏ xíu.)
Minuteness (n): sự nhỏ bé, sự chi tiết tỉ mỉ (từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hơn).
- The minuteness of the handwriting made it hard to read. (Sự nhỏ bé của chữ viết tay khiến nó khó đọc.)
Từ đồng nghĩa
- Smallness: sự nhỏ bé.
- Diminutiveness: tính chất tí hon.
- Petiteness: sự nhỏ nhắn.
Từ trái nghĩa
- Vastness: sự mênh mông, rộng lớn.
- Enormity: sự to lớn khổng lồ.
- Immensity: sự bao la, khổng lồ.
danh từ
- tính chất nhỏ bé, tính chất nhỏ xíu