taxer
Định nghĩa
Danh từ: - Người đánh thuế, người thu thuế: "taxer" dùng để chỉ một viên chức hoặc người có trách nhiệm trong việc định ra và thu các loại thuế từ người dân hoặc doanh nghiệp. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc quan liêu.
Ví dụ sử dụng
- (Người đánh thuế đã áp một khoản thuế mới lên hàng hóa nhập khẩu.)
- (Người dân thường phàn nàn về các phương pháp không công bằng của người thu thuế.)
- (Trong lịch sử, một người đánh thuế tàn nhẫn có thể gây ra cuộc nổi loạn trên diện rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "taxer" như một thuật ngữ phê phán: Từ này đôi khi được dùng để chỉ một cơ quan hoặc cá nhân lạm dụng quyền lực thu thuế.
- The taxer in that region was known for his corruption. (Người thu thuế ở khu vực đó nổi tiếng vì sự tham nhũng của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Tax (danh từ): thuế.
- The government increased the tax on fuel. (Chính phủ đã tăng thuế lên nhiên liệu.)
- Taxation (danh từ): sự đánh thuế, hệ thống thuế.
- High taxation can slow economic growth. (Việc đánh thuế cao có thể làm chậm tăng trưởng kinh tế.)
- Taxable (tính từ): có thể bị đánh thuế.
- Income above a certain threshold is taxable. (Thu nhập trên một ngưỡng nhất định là có thể bị đánh thuế.)
Từ đồng nghĩa
- Tax collector: người thu thuế (thường mang tính trung lập hơn).
- The tax collector visited every household. (Người thu thuế đã đến thăm từng hộ gia đình.)
- Levyman: người đánh thuế (ít phổ biến, mang nghĩa cổ xưa).
- Bureaucrat: viên chức quan liêu (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng thuế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tax someone with something: buộc tội ai đó về điều gì (hiếm dùng, thường trong văn phong trang trọng).
- He was taxed with negligence in his duties. (Anh ta bị buộc tội cẩu thả trong nhiệm vụ của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Nothing is certain but death and taxes: không có gì chắc chắn ngoài cái chết và thuế.
- As the old saying goes, nothing is certain but death and taxes, and the taxer is the one who collects the latter. (Như câu ngạn ngữ cũ nói, không có gì chắc chắn ngoài cái chết và thuế, và người đánh thuế là người thu cái sau.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "taxer"