taxer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Quy định giá, ấn định giá: Hành động xác định một mức giá chính thức hoặc cố định cho một mặt hàng hoặc dịch vụ.
- Quy định lệ phí, ấn định phí tổn: Hành động xác định một khoản phí phải trả, đặc biệt trong các vụ kiện tụng.
- Đánh thuế: Hành động áp đặt một khoản thuế lên một hàng hóa, dịch vụ hoặc thu nhập.
- (Nghĩa bóng) Cho là, coi như, gán cho: Dùng để chỉ định hoặc quy kết một đặc điểm (thường là tiêu cực) cho một người hoặc một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Quy định giá:
- Le restaurant taxe le menu du jour à 15 euros. (Nhà hàng ấn định giá thực đơn trong ngày là 15 euro.)
- Les prix sont taxés par la municipalité. (Giá cả được quy định bởi chính quyền thành phố.)
Quy định lệ phí:
- Le tribunal va taxer les dépens de cette affaire. (Tòa án sẽ quy định án phí cho vụ việc này.)
Đánh thuế:
- Le gouvernement propose de taxer davantage les produits de luxe. (Chính phủ đề xuất đánh thuế nặng hơn các mặt hàng xa xỉ.)
- Les cigarettes sont fortement taxées. (Thuốc lá bị đánh thuế rất nặng.)
(Nghĩa bóng) Cho là, gán cho:
- Il l'a taxé de lâcheté sans preuve. (Anh ta cho nó là hèn nhát mà không có bằng chứng.)
- Ses idées ont été taxées d'utopiques. (Những ý tưởng của anh ấy đã bị coi như là không tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Taxer qqn de + nom": Gán cho ai đó một danh xưng hoặc đặc điểm (thường là chỉ trích).
- On l'a taxé d'incompétence. (Người ta cho anh ta là bất tài.)
"Se faire taxer de": Bị người khác gán cho, bị coi là.
- Il s'est fait taxer de radin par ses amis. (Anh ấy bị bạn bè cho là keo kiệt.)
Biến thể và từ liên quan
Taxation (danh từ giống cái): Sự đánh thuế; hệ thống thuế.
- La taxation des carburants est un sujet sensible. (Việc đánh thuế nhiên liệu là một chủ đề nhạy cảm.)
Taxable (tính từ): Có thể bị đánh thuế, chịu thuế.
- Les revenus taxables. (Các khoản thu nhập chịu thuế.)
Surtaxer (ngoại động từ): Đánh thuế bổ sung, đánh thuế quá cao.
- Il ne faut pas surtaxer les petites entreprises. (Không nên đánh thuế quá cao các doanh nghiệp nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Imposer (động từ): Đánh thuế, áp đặt.
- Tarifer (động từ): Định giá, quy định biểu giá.
- Qualifier (de) (động từ): Gọi là, xem như (nghĩa bóng).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Taxer à l'excès / Taxer excessivement: Đánh thuế quá mức.
- Certains produits importés sont taxés à l'excès. (Một số sản phẩm nhập khẩu bị đánh thuế quá mức.)
Thành ngữ / Cách diễn đạt liên quan
- Être taxé de tous les maux: Bị coi là nguyên nhân của mọi tệ nạn, bị đổ lỗi cho mọi thứ.
- Le progrès technique est souvent taxé de tous les maux. (Tiến bộ kỹ thuật thường bị coi là nguyên nhân của mọi tệ nạn.)
ngoại động từ
- quy định giá
- Prix taxésgiá quy định
- quy định lệ phí
- Taxer les dépensquy định án phí
- đánh thuế
- Taxer les boissonsđánh thuế các đồ uống
- (nghĩa bóng) cho là, coi như là, gọi là
- Taxer quelqu'un d'avaricecho ai là keo kiệt
- Les manières qu'on taxe de folienhững cử chỉ mà người ta gọi là điên rồ