taxis

Học thuật
Thân thiện
taxis

Le médecin effectue un taxis manuel pour réduire la hernie du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Thủ thuật đẩy thoát vị: Một kỹ thuật y tế, thườngphẫu thuật, nhằm đẩy một bộ phận cơ thể bị thoát vị trở lại vị trí bình thường của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chirurgien a pratiqué un taxis pour réduire la hernie. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật đẩy thoát vị.)
    • Le taxis est une étape cruciale dans ce type d'opération. (Thủ thuật đẩy thoát vịmột bước quan trọng trong loại phẫu thuật này.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Ngữ cảnh chuyên môn: Từ này gần như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc phẫu thuật. một thuật ngữ kỹ thuật, không phải từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
  • Giống ngữ pháp: "Taxis" là danh từ giống đực ().
Biến thể từ liên quan
  • Không biến thể phổ biến.
  • Từ liên quan trong y học:
    • Hernie (danh từ giống cái): thoát vị.
    • Réduction (danh từ giống cái): sự thu giảm, sự đẩy về (trong phẫu thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Réduction de la hernie: thủ thuật thu/đẩy thoát vị (cụm từ mô tả cùng một thủ thuật).
taxis

Le médecin effectue un taxis manuel pour réduire la hernie du patient.

danh từ giống đực
  1. (y học) thủ thuật đẩy thoát vị

Từ chứa "taxis"