taxis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Thủ thuật đẩy thoát vị: Một kỹ thuật y tế, thường là phẫu thuật, nhằm đẩy một bộ phận cơ thể bị thoát vị trở lại vị trí bình thường của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chirurgien a pratiqué un taxis pour réduire la hernie. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật đẩy thoát vị.)
- Le taxis est une étape cruciale dans ce type d'opération. (Thủ thuật đẩy thoát vị là một bước quan trọng trong loại phẫu thuật này.)
Lưu ý về cách sử dụng
- Ngữ cảnh chuyên môn: Từ này gần như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc phẫu thuật. Nó là một thuật ngữ kỹ thuật, không phải từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
- Giống ngữ pháp: "Taxis" là danh từ giống đực ().
Biến thể và từ liên quan
- Không có biến thể phổ biến.
- Từ liên quan trong y học:
- Hernie (danh từ giống cái): thoát vị.
- Réduction (danh từ giống cái): sự thu giảm, sự đẩy về (trong phẫu thuật).
Từ đồng nghĩa
- Réduction de la hernie: thủ thuật thu/đẩy thoát vị (cụm từ mô tả cùng một thủ thuật).
danh từ giống đực
- (y học) thủ thuật đẩy thoát vị