taxis
The single-celled organism exhibits positive taxis as it swims toward the bright light source.
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành y học):
- Thủ thuật nắn chỉnh: "taxis" chỉ quy trình phẫu thuật hoặc thủ thuật dùng tay để đưa một bộ phận cơ thể bị lệch, thoát vị trở về vị trí giải phẫu bình thường (ví dụ: nắn thoát vị, nắn trật khớp).
Danh từ (chuyên ngành sinh học):
- Tính hướng động, tính hướng kích thích: "taxis" là phản ứng di chuyển của một sinh vật (thường là đơn bào hoặc đơn giản) hướng về phía hoặc ra xa khỏi một kích thích từ môi trường (ví dụ: ánh sáng, hóa chất).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa y học:
- The surgeon performed a taxis to reduce the hernia. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thủ thuật nắn chỉnh để đưa khối thoát vị trở lại.)
- Manual taxis is often used for dislocated joints. (Nắn chỉnh bằng tay thường được dùng cho các khớp bị trật.)
Nghĩa sinh học:
- Phototaxis is the movement of an organism toward light. (Tính hướng quang là sự di chuyển của sinh vật về phía ánh sáng.)
- Chemotaxis helps bacteria move toward nutrients. (Tính hướng hóa giúp vi khuẩn di chuyển về phía chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"taxis" trong ngữ cảnh y học: thường đi kèm với các bộ phận cơ thể cụ thể như "taxis of the hernia" (nắn chỉnh thoát vị), "taxis of the joint" (nắn chỉnh khớp).
- The taxis of the shoulder joint was successful. (Việc nắn chỉnh khớp vai đã thành công.)
"taxis" trong sinh học: thường kết hợp với các tiền tố chỉ loại kích thích, như "phototaxis" (hướng quang), "chemotaxis" (hướng hóa), "geotaxis" (hướng địa).
- Negative geotaxis means moving away from gravity. (Tính hướng địa âm nghĩa là di chuyển ra xa khỏi trọng lực.)
Biến thể và từ gần giống
Tactic (adj): thuộc về tính hướng động.
- Tactic responses are common in simple organisms. (Các phản ứng hướng động phổ biến ở sinh vật đơn giản.)
Taxic (adj): liên quan đến thủ thuật nắn chỉnh hoặc tính hướng động.
- Taxic movements are essential for survival. (Các chuyển động hướng động rất cần thiết cho sự sống.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa y học: reduction (sự nắn chỉnh), manipulation (sự thao tác).
- Nghĩa sinh học: tropism (tính hướng động, thường dùng cho thực vật), kinesis (sự di chuyển không định hướng).
Các cụm từ liên quan
"to perform taxis": thực hiện thủ thuật nắn chỉnh.
- The doctor had to perform taxis on the patient's dislocated finger. (Bác sĩ phải thực hiện nắn chỉnh cho ngón tay bị trật của bệnh nhân.)
"taxis toward/away from": hướng động về phía/ra xa.
- The organism showed taxis toward the light source. (Sinh vật thể hiện tính hướng động về phía nguồn sáng.)
Thành ngữ liên quan
- "to be in taxis" (y học): đang trong quá trình được nắn chỉnh.
- The hernia was in taxis under the surgeon's hands. (Khối thoát vị đang được nắn chỉnh dưới tay bác sĩ phẫu thuật.)