taxis

taxis

The single-celled organism exhibits positive taxis as it swims toward the bright light source.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành y học):

    • Thủ thuật nắn chỉnh: "taxis" chỉ quy trình phẫu thuật hoặc thủ thuật dùng tay để đưa một bộ phận cơ thể bị lệch, thoát vị trở về vị trí giải phẫu bình thường ( dụ: nắn thoát vị, nắn trật khớp).
  2. Danh từ (chuyên ngành sinh học):

    • Tính hướng động, tính hướng kích thích: "taxis" phản ứng di chuyển của một sinh vật (thường đơn bào hoặc đơn giản) hướng về phía hoặc ra xa khỏi một kích thích từ môi trường ( dụ: ánh sáng, hóa chất).
dụ sử dụng
  • Nghĩa y học:

    • The surgeon performed a taxis to reduce the hernia. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thủ thuật nắn chỉnh để đưa khối thoát vị trở lại.)
    • Manual taxis is often used for dislocated joints. (Nắn chỉnh bằng tay thường được dùng cho các khớp bị trật.)
  • Nghĩa sinh học:

    • Phototaxis is the movement of an organism toward light. (Tính hướng quang sự di chuyển của sinh vật về phía ánh sáng.)
    • Chemotaxis helps bacteria move toward nutrients. (Tính hướng hóa giúp vi khuẩn di chuyển về phía chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "taxis" trong ngữ cảnh y học: thường đi kèm với các bộ phận cơ thể cụ thể như "taxis of the hernia" (nắn chỉnh thoát vị), "taxis of the joint" (nắn chỉnh khớp).

    • The taxis of the shoulder joint was successful. (Việc nắn chỉnh khớp vai đã thành công.)
  • "taxis" trong sinh học: thường kết hợp với các tiền tố chỉ loại kích thích, như "phototaxis" (hướng quang), "chemotaxis" (hướng hóa), "geotaxis" (hướng địa).

    • Negative geotaxis means moving away from gravity. (Tính hướng địa âm nghĩa di chuyển ra xa khỏi trọng lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Tactic (adj): thuộc về tính hướng động.

    • Tactic responses are common in simple organisms. (Các phản ứng hướng động phổ biếnsinh vật đơn giản.)
  • Taxic (adj): liên quan đến thủ thuật nắn chỉnh hoặc tính hướng động.

    • Taxic movements are essential for survival. (Các chuyển động hướng động rất cần thiết cho sự sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa y học: reduction (sự nắn chỉnh), manipulation (sự thao tác).
  • Nghĩa sinh học: tropism (tính hướng động, thường dùng cho thực vật), kinesis (sự di chuyển không định hướng).
Các cụm từ liên quan
  • "to perform taxis": thực hiện thủ thuật nắn chỉnh.

    • The doctor had to perform taxis on the patient's dislocated finger. (Bác sĩ phải thực hiện nắn chỉnh cho ngón tay bị trật của bệnh nhân.)
  • "taxis toward/away from": hướng động về phía/ra xa.

    • The organism showed taxis toward the light source. (Sinh vật thể hiện tính hướng động về phía nguồn sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be in taxis" (y học): đang trong quá trình được nắn chỉnh.
    • The hernia was in taxis under the surgeon's hands. (Khối thoát vị đang được nắn chỉnh dưới tay bác sĩ phẫu thuật.)