taxon

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) cấp phân loại, đơn vị phân loại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "taxon"

Từ có nhắc đến "taxon"

taxon
Un taxon regroupe des espèces apparentées dans un arbre phylogénétique.