taxon

Học thuật
Thân thiện
taxon

Un taxon regroupe des espèces apparentées dans un arbre phylogénétique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cấp phân loại, đơn vị phân loại: Trong sinh vật học phân loại học, "taxon" (số nhiều: taxa) chỉ một nhóm hoặc một cấp bậc trong hệ thống phân loại các sinh vật, dựa trên những đặc điểm chung mối quan hệ tiến hóa. Một taxon có thểmột loài, một chi, một họ, một bộ, một lớp, một ngành hoặc một giới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lion et le tigre appartiennent au même genre, qui est un taxon. (Sư tử hổ thuộc cùng một chi, đómột đơn vị phân loại.)
    • La classification des êtres vivants organise les espèces en différents taxa. (Việc phân loại các sinh vật sắp xếp các loài vào những cấp phân loại khác nhau.)
    • "Homo sapiens" est le nom scientifique d'un taxon au niveau de l'espèce. ("Homo sapiens" là tên khoa học của một đơn vị phân loạicấp độ loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taxon supérieur": cấp phân loại cao hơn, chỉ một nhóm bao gồm nhiều taxa cấp thấp hơn.

    • La famille est un taxon supérieur au genre. (Họmột cấp phân loại cao hơn chi.)
  • "Taxon fossile": đơn vị phân loại hóa thạch, chỉ một nhóm sinh vật đã biết chỉ qua các mẫu vật hóa thạch.

    • Les paléontologues étudient de nombreux taxa fossiles. (Các nhà cổ sinh vật học nghiên cứu nhiều đơn vị phân loại hóa thạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Taxonomie (n.f): phân loại học, ngành khoa học nghiên cứu về nguyên tắc, phương pháp phân loại đặt tên cho các sinh vật.

    • La taxonomie permet d'organiser la diversité biologique. (Phân loại học cho phép sắp xếp tính đa dạng sinh học.)
  • Taxinomique (adj): thuộc về phân loại học.

    • Une clé taxinomique aide à identifier les espèces. (Một khóa phân loại giúp xác định các loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Catégorie taxinomique: hạng mục phân loại.
  • Groupe systématique: nhóm hệ thống.
Các cụm từ liên quan
  • Définir un taxon: xác định một đơn vị phân loại.

    • Les biologistes débattent pour définir ce taxon avec précision. (Các nhà sinh vật học tranh luận để xác định chính xác đơn vị phân loại này.)
  • Placer dans un taxon: xếp vào một đơn vị phân loại.

    • Cette nouvelle espèce a été placée dans le taxon des mammifères. (Loài mới này đã được xếp vào đơn vị phân loại động vật có vú.)
taxon

Un taxon regroupe des espèces apparentées dans un arbre phylogénétique.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) cấp phân loại, đơn vị phân loại

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "taxon"