taïaut

Học thuật
Thân thiện
taïaut

Le chasseur crie "taïaut" pour lancer les chiens.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Uẩy! Uẩy!: Một tiếng dùng trong săn bắn để thúc giục chó săn đuổi theo con thú.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Le chasseur a crié "taïaut !" pour lancer les chiens. (Người thợ săn "uẩy!" để xua chó đuổi theo.)
    • À l'ancienne, on entendait souvent le "taïaut" dans les forêts pendant la chasse. (Ngày xưa, người ta thường nghe tiếng "uẩy!" trong các khu rừng khi đi săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này gần như chỉ được sử dụng trong bối cảnh cụ thể của truyền thống săn bắn với chó săn. có thể xuất hiện trong văn học, phim ảnh, hoặc các câu chuyệntả cảnh săn bắn để tạo không khí.
Biến thể từ gần giống
  • Hue (thán từ): Một tiếng khác cũng dùng trong săn bắn để gọi chó hoặc cổ vũ.
  • Hallali (danh từ): Tiếng tù và hoặc tiếng báo hiệu con thú đã bị cùng đường, sắp bị bắt.
Từ đồng nghĩa
  • À lui !: Cụm thúc giục tương tự, có nghĩa "theo đi!".
  • Vole !: Thúc giục (nghĩa đen: "bay đi!", "lao đi!").
Lưu ý
  • "Taïaut" là một từ cổ, hiện nay ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày do hoạt động săn bắn theo kiểu truyền thống này không còn phổ biến. chủ yếu tồn tại trong ngữ cảnh văn hóa, lịch sử hoặc văn học.
taïaut

Le chasseur crie "taïaut" pour lancer les chiens.

thán từ
  1. (săn bắn) uẩy! uẩy! (tiếng người đi săn giục chó đuổi thú)