teahouse
Định nghĩa
Danh từ: Tiệm trà, quán trà – Một nhà hàng hoặc quán ăn nhỏ, nơi phục vụ trà và các bữa ăn nhẹ (light meals).
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi dừng lại ở một tiệm trà truyền thống để uống trà xanh và ăn bánh ngọt.)
- (Quán trà cổ trong khu vườn là một địa điểm phổ biến để thư giãn buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Teahouse thường mang ý nghĩa văn hóa, đặc biệt trong các nền văn hóa châu Á (như Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam), nơi nó không chỉ là nơi uống trà mà còn là nơi giao lưu, thưởng trà, hoặc tổ chức các nghi lễ trà.
- In Kyoto, you can experience a traditional tea ceremony at a historic teahouse. (Ở Kyoto, bạn có thể trải nghiệm nghi lễ trà truyền thống tại một tiệm trà lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Tea shop: (n) cửa hàng bán trà và các sản phẩm liên quan (thường là bán lẻ, không phải nơi uống trà tại chỗ).
- She bought some oolong tea at a tea shop downtown. (Cô ấy mua một ít trà ô long tại một cửa hàng trà ở trung tâm thành phố.)
- Tea room: (n) phòng trà – thường dùng để chỉ một không gian nhỏ hơn, trang nhã, chuyên phục vụ trà và đồ ăn nhẹ, đôi khi tương tự teahouse.
- The hotel has a lovely tea room overlooking the lake. (Khách sạn có một phòng trà xinh xắn nhìn ra hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Quán trà: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào chức năng phục vụ trà.
- Tiệm trà: tương tự, mang tính trang trọng hơn hoặc gợi nhắc đến phong cách truyền thống.
- Trà quán: từ Hán-Việt, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "teahouse", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động:
- Visit a teahouse: ghé thăm một tiệm trà.
- Run a teahouse: điều hành một tiệm trà.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "teahouse", nhưng trong văn hóa phương Tây, cụm từ (bão trong tiệm trà) là một biến thể hài hước của thành ngữ (chuyện bé xé ra to), ám chỉ sự ồn ào về một chuyện nhỏ nhặt.
- Their argument about the menu was just a storm in a teahouse. (Cuộc tranh cãi của họ về thực đơn chỉ là chuyện bé xé ra to.)