teamster

/'ti:mstə/
Học thuật
Thân thiện
teamster

A teamster delivers goods to a local market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lái xe tải (chuyên nghiệp): Một người nghề nghiệp lái xe tải, đặc biệt xe tải hạng nặng để vận chuyển hàng hóa. Đây nghĩa phổ biến nhất, đặc biệt tại Mỹ Canada.
    • Người đánh xe ngựa (cổ): Trong lịch sử, từ này chỉ người điều khiển một đội ngựa (một nhóm ngựa kéo cùng nhau), thường dùng để chở hàng hoặc kéo xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa hiện đại):
    • The teamster delivered the goods across the country. (Người lái xe tải đã vận chuyển hàng hóa xuyên quốc gia.)
    • He became a teamster after finishing his driving certification. (Anh ấy trở thành tài xế xe tải sau khi hoàn thành chứng chỉ lái xe.)
  • Danh từ (nghĩa lịch sử):
    • In the 19th century, a teamster would guide a team of horses pulling a wagon. (Vào thế kỷ 19, một người đánh xe sẽ điều khiển một đội ngựa kéo một chiếc xe ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teamster" thường được viết hoa ("Teamster") khi đề cập đến một thành viên của International Brotherhood of Teamsters, một công đoàn lao động lớn ảnh hưởng ở Mỹ Canada, đại diện cho nhiều công nhân vận tải, đặc biệt tài xế xe tải.
    • He has been a proud Teamster for over twenty years. (Ông ấy đã là một thành viên đầy tự hào của Công đoàn Tài xế trong hơn hai mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Teamsters (n, số nhiều, viết hoa): Tên viết tắt của công đoàn International Brotherhood of Teamsters.
  • Truck driver (n): Người lái xe tải (từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa hiện đại).
  • Hauler (n): Người/nhà thầu vận tải hàng hóa.
  • Wagoner (n): Người đánh xe ngựa (từ cổ hơn, gần nghĩa với nghĩa lịch sử của "teamster").
Từ đồng nghĩa
  • Trucker: Người lái xe tải (từ thông tục).
  • Driver: Người lái xe (nghĩa rộng hơn).
  • Carrier: Người/nhà vận chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "teamster")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "teamster")

teamster

A teamster delivers goods to a local market.

danh từ
  1. người đánh xe
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lái xe tải

Từ đồng nghĩa