trucker

/'trʌkmən/ Cách viết khác : (trucker) /'trʌklə/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người trồng rau (để bán)
  2. người kéo xe ba gác
  3. người lái xe tải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

trucker
A trucker drives a large semi-trailer truck down a wide highway.