trucker

/'trʌkmən/ Cách viết khác : (trucker) /'trʌklə/
Học thuật
Thân thiện
trucker

A trucker drives a large semi-trailer truck down a wide highway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lái xe tải: Một người nghề nghiệp điều khiển xe tải để vận chuyển hàng hóa, thường trên những quãng đường dài. Đây nghĩa phổ biến chính của từ này trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt tại Mỹ.
    • Người kéo xe ba gác: (Nghĩa , ít dùng) Người điều khiển một loại xe chở hàng nhỏ, thô sơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The trucker stopped at a rest area after driving for eight hours. (Người lái xe tải dừng lạimột khu vực nghỉ ngơi sau khi lái xe tám tiếng.)
    • My uncle is a long-haul trucker who drives across the country. (Chú tôi một tài xế xe tải đường dài, lái xe xuyên quốc gia.)
    • The truckers formed a convoy to protest the new regulations. (Những người lái xe tải đã tạo thành một đoàn xe để phản đối các quy định mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trucker culture": Văn hóa của những người lái xe tải đường dài, bao gồm các trạm dừng chân (truck stop), cách giao tiếp qua radio CB, lối sống đặc trưng.

    • He was fascinated by American trucker culture. (Anh ấy bị cuốn hút bởi văn hóa tài xế xe tải Mỹ.)
  • "Trucker hat": Một kiểu lưỡi trai phổ biến, thường vành cong được những người lái xe tải ưa chuộng, sau này trở thành mốt thời trang.

    • She wore a vintage trucker hat with a funny logo. ( ấy đội một chiếc tài xế cổ điển logo ngộ nghĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Truck driver (n): Người lái xe tải (từ đồng nghĩa phổ biến trang trọng hơn).

    • He works as a truck driver for a logistics company. (Anh ấy làm tài xế xe tải cho một công ty hậu cần.)
  • Haulier (n, Anh): Người vận tải, người kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe tải.

  • Teamster (n, Mỹ): Thành viên của công đoàn lái xe tải; cũng có thể chỉ người lái xe ngựa (nghĩa ).
Từ đồng nghĩa
  • Lorry driver (n, Anh): Người lái xe tải.
  • Rig driver (n, Mỹ): Người lái xe đầu kéo (loại xe tải lớn).
  • Driver: Người lái xe (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "trucker")

Thành ngữ liên quan
  • "Keep on truckin'": (Thành ngữ thân mật) Hãy tiếp tục kiên trì, tiếp tục công việc hoặc cuộc hành trình của mình một cách bền bỉ. Xuất phát từ văn hóa lái xe tải.
    • Things are tough, but we just have to keep on truckin'. (Mọi thứ thật khó khăn, nhưng chúng ta phải cứ kiên trì tiến lên thôi.)
trucker

A trucker drives a large semi-trailer truck down a wide highway.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người trồng rau (để bán)
  2. người kéo xe ba gác
  3. người lái xe tải

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống