teasel

/'ti:zl/ Cách viết khác : (teazel) /'ti:zl/ (teazle) /'ti:zl/
Học thuật
Thân thiện
teasel

A gardener carefully cuts a dried teasel for a floral arrangement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cây tục đoạn: Một loại cây thân thảo thuộc chi Dipsacus, nguồn gốc từ Cựu Thế giới, đặc trưng bởi những cụm hoa đầu được bao quanh bởi các bắc gai nhọn.
    • Bàn chải len; Máy chải len: Một công cụ hoặc thiết bị, ban đầu được làm từ phần đầu gai khô của cây tục đoạn, dùng để chải làm bông vải, len, hoặc dạ trong quá trình sản xuất hàng dệt.
  2. Ngoại động từ:

    • Chải (len, dạ): Hành động sử dụng bàn chải từ cây tục đoạn hoặc một công cụ tương tự để chải, làm bông, hoặc xử lý bề mặt vải len hoặc dạ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chỉ cây):

    • The teasel grew wild along the edge of the field. (Cây tục đoạn mọc dại dọc theo mép cánh đồng.)
    • The dried flower head of the teasel was once a vital tool for textile workers. (Phần đầu hoa khô của cây tục đoạn từng công cụ quan trọng của những người thợ dệt.)
  • Danh từ (Chỉ công cụ):

    • The weaver used a teasel to raise the nap on the woolen cloth. (Người thợ dệt đã dùng một bàn chải len để làm bông bề mặt vải len.)
  • Ngoại động từ:

    • They would carefully teasel the fabric to give it a soft, fuzzy texture. (Họ sẽ cẩn thận chải vải để tạo cho một kết cấu mềm mại, lông .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fuller's teasel": Một tên gọi cụ thể cho loài , loại cây tục đoạn được trồng sử dụng phổ biến nhất trong ngành công nghiệp dệt len.
    • Fuller's teasel was cultivated specifically for the textile industry. (Cây tục đoạn Fuller được trồng đặc biệt cho ngành công nghiệp dệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Teazel, Teazle: Cách viết biến thể khác của "teasel".
  • Dipsacus: Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây tục đoạn.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (công cụ): Card, napping tool (bàn chải chải, dụng cụ làm bông).
  • Danh từ (cây cối): Fuller's thistle (cây kế của thợ chải len) - một tên gọi mô tả khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "teasel")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "teasel")

teasel

A gardener carefully cuts a dried teasel for a floral arrangement.

danh từ
  1. (thực vật học) cây tục đoạn
  2. bàn chải len; máy chải len
ngoại động từ
  1. chải (len, dạ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "teasel"