teasel

/'ti:zl/ Cách viết khác : (teazel) /'ti:zl/ (teazle) /'ti:zl/
danh từ
  1. (thực vật học) cây tục đoạn
  2. bàn chải len; máy chải len
ngoại động từ
  1. chải (len, dạ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "teasel"

teasel
A gardener carefully cuts a dried teasel for a floral arrangement.