tassel
/'tæsəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quả tua, núm tua: Một vật trang trí bao gồm một bó sợi, dây hoặc chỉ được buộc lại ở một đầu và thường được treo tự do ở đầu kia, thường dùng trên mũ, áo, rèm cửa hoặc dây đeo sách.
- Dải làm dấu sách: Một dải băng hẹp, thường có gắn tua, dùng để đánh dấu trang sách.
- (Thực vật học) Cờ ngô: Phần hoa đực, có dạng chùy ở ngọn cây ngô.
Ngoại động từ:
- Trang trí bằng núm tua: Gắn hoặc tô điểm bằng các quả tua.
- Bẻ cờ ngô: Ngắt bỏ phần cờ (hoa đực) của cây ngô.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The graduation cap had a golden tassel. (Mũ tốt nghiệp có một quả tua màu vàng.)
- She used a silk tassel as a bookmark. (Cô ấy dùng một dải lụa có tua để làm dấu sách.)
- The tassel on the corn plant is its male flower. (Cờ trên cây ngô là hoa đực của nó.)
Ngoại động từ:
- They decided to tassel the edges of the cushion. (Họ quyết định trang trí các mép của tấm đệm bằng tua.)
- Farmers sometimes tassel the corn to control pollination. (Nông dân đôi khi bẻ cờ ngô để kiểm soát việc thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tassel" như một biểu tượng: Trong các lễ tốt nghiệp, việc chuyển vị trí quả tua trên mũ từ bên phải sang bên trái tượng trưng cho việc đã chính thức nhận bằng.
- "Tassel" trong kiến trúc và nội thất: Thường dùng để chỉ các vật trang trí treo có tua ở các góc của gối trang trí, rèm cửa hoặc thảm.
Biến thể và từ gần giống
- Tasseled (tính từ): Được trang trí bằng tua.
- A tasseled pillow. (Một cái gối có trang trí tua.)
- Tasseling (danh động từ): Hành động trang trí bằng tua hoặc (ở thực vật) giai đoạn ra cờ/hoa đực.
- The tasseling of the corn indicates its growth stage. (Việc ra cờ của cây ngô cho thấy giai đoạn phát triển của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa trang trí): Fringe (tua, rèm tua), pendant (vật đeo treo).
- Danh từ (nghĩa thực vật): Corn silk (một bộ phận khác của cây ngô, là vòi nhụy), panicle (chùy hoa).
Thành ngữ liên quan
- "To earn one's tassel": Một cách diễn đạt không chính thức, ám chỉ việc hoàn thành chương trình học và được nhận bằng (dựa trên biểu tượng quả tua trên mũ tốt nghiệp).
- "The tassel's worth the hassle": Một câu nói vui khuyến khích việc học tập, ý nói tấm bằng (tượng trưng bởi quả tua) xứng đáng với những khó khăn đã trải qua.
danh từ
- quả tua, núm tua (bằng lông, len ở mũ, áo...)
- dải làm dấu (khi đọc sách)
- (thực vật học) cờ (cụm hoa đực ở cây ngô)
ngoại động từ
- trang sức bằng núm tua, kết tua
- bẻ cờ (ở cây ngô)