tassel

/'tæsəl/
Học thuật
Thân thiện
tassel

A graduation cap has a golden tassel hanging from its top.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quả tua, núm tua: Một vật trang trí bao gồm một sợi, dây hoặc chỉ được buộc lạimột đầu thường được treo tự dođầu kia, thường dùng trên , áo, rèm cửa hoặc dây đeo sách.
    • Dải làm dấu sách: Một dải băng hẹp, thường gắn tua, dùng để đánh dấu trang sách.
    • (Thực vật học) Cờ ngô: Phần hoa đực, dạng chùyngọn cây ngô.
  2. Ngoại động từ:

    • Trang trí bằng núm tua: Gắn hoặc tô điểm bằng các quả tua.
    • Bẻ cờ ngô: Ngắt bỏ phần cờ (hoa đực) của cây ngô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The graduation cap had a golden tassel. ( tốt nghiệp một quả tua màu vàng.)
    • She used a silk tassel as a bookmark. ( ấy dùng một dải lụa tua để làm dấu sách.)
    • The tassel on the corn plant is its male flower. (Cờ trên cây ngô hoa đực của .)
  • Ngoại động từ:

    • They decided to tassel the edges of the cushion. (Họ quyết định trang trí các mép của tấm đệm bằng tua.)
    • Farmers sometimes tassel the corn to control pollination. (Nông dân đôi khi bẻ cờ ngô để kiểm soát việc thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tassel" như một biểu tượng: Trong các lễ tốt nghiệp, việc chuyển vị trí quả tua trên từ bên phải sang bên trái tượng trưng cho việc đã chính thức nhận bằng.
  • "Tassel" trong kiến trúc nội thất: Thường dùng để chỉ các vật trang trí treo tuacác góc của gối trang trí, rèm cửa hoặc thảm.
Biến thể từ gần giống
  • Tasseled (tính từ): Được trang trí bằng tua.
    • A tasseled pillow. (Một cái gối trang trí tua.)
  • Tasseling (danh động từ): Hành động trang trí bằng tua hoặc (ở thực vật) giai đoạn ra cờ/hoa đực.
    • The tasseling of the corn indicates its growth stage. (Việc ra cờ của cây ngô cho thấy giai đoạn phát triển của .)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa trang trí): Fringe (tua, rèm tua), pendant (vật đeo treo).
  • Danh từ (nghĩa thực vật): Corn silk (một bộ phận khác của cây ngô, vòi nhụy), panicle (chùy hoa).
Thành ngữ liên quan
  • "To earn one's tassel": Một cách diễn đạt không chính thức, ám chỉ việc hoàn thành chương trình học được nhận bằng (dựa trên biểu tượng quả tua trên tốt nghiệp).
  • "The tassel's worth the hassle": Một câu nói vui khuyến khích việc học tập, ý nói tấm bằng (tượng trưng bởi quả tua) xứng đáng với những khó khăn đã trải qua.
tassel

A graduation cap has a golden tassel hanging from its top.

danh từ
  1. quả tua, núm tua (bằng lông, len, áo...)
  2. dải làm dấu (khi đọc sách)
  3. (thực vật học) cờ (cụm hoa đựccây ngô)
ngoại động từ
  1. trang sức bằng núm tua, kết tua
  2. bẻ cờ (ở cây ngô)

Từ gần giống

Từ chứa "tassel"

Từ có nhắc đến "tassel"