teazle
/'ti:zl/ Cách viết khác : (teazel) /'ti:zl/ (teazle) /'ti:zl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây tục đoạn: Một loại cây thuộc họ tục đoạn, có hoa hình đầu và lá gai, thường được sử dụng trong công nghiệp dệt.
- Bàn chải len; Máy chải len: Một công cụ hoặc thiết bị, ban đầu làm từ quả khô có gai của cây tục đoạn, dùng để chải sợi len hoặc vải dạ cho mềm và xù lên.
Ngoại động từ:
- Chải (len, dạ): Hành động sử dụng bàn chải teazle (hoặc máy chải) để xử lý bề mặt vải len hoặc dạ, làm cho nó mềm và có lông tơ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The dried teazle was used as a natural brush. (Quả tục đoạn khô được dùng như một chiếc bàn chải tự nhiên.)
- Traditional cloth finishing involved the use of a teazle. (Việc hoàn thiện vải truyền thống có liên quan đến việc sử dụng bàn chải teazle.)
Ngoại động từ:
- Workers would teazle the wool to raise the nap. (Các công nhân sẽ chải len để làm xù lớp lông tơ lên.)
- This fabric has been teazled to give it a softer feel. (Loại vải này đã được chải để có cảm giác mềm mại hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Teazle head": Có thể dùng để chỉ phần đầu hoa/quả có gai của cây tục đoạn, là bộ phận được sử dụng làm công cụ.
- The teazle head is covered in stiff, hooked bracts. (Đầu hoa tục đoạn được bao phủ bởi các lá bắc cứng có móc.)
Biến thể và từ gần giống
- Teasel / Teazel (n): Cách viết biến thể khác của "teazle", cùng chỉ cây tục đoạn hoặc công cụ chải len.
- Teaseling / Teazling (n): Hành động hoặc quá trình chải vải bằng teazle.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (công cụ): Card (bàn chải chải thô), nap brush (bàn chải làm xù lông).
- Ngoại động từ: To nap (làm cho xù lông), to card (chải thô sợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- (thực vật học) cây tục đoạn
- bàn chải len; máy chải len
ngoại động từ
- chải (len, dạ)