tebibit

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị thông tin: "tebibit" một đơn vị đo lường dung lượng thông tin kỹ thuật số, bằng 1.024 gibibit hoặc (2^{40}) bit (tương đương 1.099.511.627.776 bit). thường được dùng trong lĩnh vực máy tính lưu trữ dữ liệu để biểu thị các giá trị nhị phân lớn.

dụ sử dụng
  • (Ổ cứng dung lượng 8 tebibit.)
  • (Một tebibit tương đương với 1.099.511.627.776 bit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tebibit per second" (Tibit/s): đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu.

    • The network can transfer data at 10 tebibits per second. (Mạng có thể truyền dữ liệu với tốc độ 10 tebibit mỗi giây.)
  • "tebibit" thường được viết tắt Tibit để tiện lợi trong các tài liệu kỹ thuật.

Biến thể từ gần giống
  • Gibibit (n): đơn vị thông tin nhỏ hơn, bằng (2^{30}) bit (1.073.741.824 bit).

    • One tebibit equals 1024 gibibits. (Một tebibit bằng 1024 gibibit.)
  • Bit (n): đơn vị cơ bản nhất của thông tin kỹ thuật số.

    • A tebibit is a multiple of a bit. (Tebibit bội số của bit.)
Từ đồng nghĩa
  • 2^40 bit: biểu diễn toán học của tebibit.
  • 1.099.511.627.776 bit: giá trị thập phân tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convert to tebibit: chuyển đổi sang tebibit.
    • You need to convert the data from bytes to tebibits for accurate measurement. (Bạn cần chuyển đổi dữ liệu từ byte sang tebibit để đo lường chính xác.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tebibit", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tebibit
A computer scientist explains that a tebibit is a large unit of digital information.