deep-eyed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đôi mắt sâu, trũng: Mô tả đặc điểm của một người có đôi mắt nằm sâu trong hốc mắt, thường do mệt mỏi, ốm yếu, tuổi tác hoặc cấu trúc xương mặt tự nhiên.
- (Văn chương) Có vẻ mặt hốc hác, tiều tụy như người chết: Một cách diễn đạt mang tính hình tượng, thường dùng trong văn học để mô tả khuôn mặt xương xẩu, thiếu sức sống, gợi liên tưởng đến thần sắc của người đã khuất hoặc người ốm nặng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After weeks of sleepless nights caring for the newborn, she looked pale and deep-eyed. (Sau nhiều tuần mất ngủ chăm con mới sinh, cô ấy trông xanh xao và có đôi mắt sâu trũng.)
- The portrait captured the deep-eyed, thoughtful gaze of the old philosopher. (Bức chân dung ghi lại ánh nhìn sâu thẳm đầy suy tư của vị triết gia già.)
- In the dim light, his deep-eyed visage was haunting, like a ghost from a forgotten tale. (Trong ánh sáng mờ ảo, khuôn mặt hốc hác, mắt sâu của anh ta thật ám ảnh, như một bóng ma trong câu chuyện bị lãng quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "deep-eyed with exhaustion/sorrow": mắt sâu trũng vì kiệt sức/đau buồn.
- The refugees were deep-eyed with exhaustion after their long journey. (Những người tị nạn có đôi mắt sâu trũng vì kiệt sức sau hành trình dài.)
- Dùng như một yếu tố tạo hình ảnh mạnh mẽ trong thơ ca hoặc văn xuôi mang tính mô tả để nhấn mạnh sự mệt mỏi, đau khổ, suy tư sâu sắc hoặc vẻ đẹp kỳ bí, ma mị.
Biến thể và từ gần giống
- Sunken-eyed (adj): có mắt trũng sâu (nghĩa tương tự, thường nhấn mạnh vào sự lõm vào).
- Hollow-eyed (adj): có mắt trũng sâu, rỗng (nhấn mạnh cả vào sự trống rỗng, thiếu sức sống).
- Gaunt (adj): gầy gò, hốc hác (mô tả toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể, thường bao hàm cả đôi mắt sâu).
Từ đồng nghĩa
- Hollow-eyed: mắt trũng sâu.
- Sunken-eyed: mắt lõm sâu.
- With deep-set eyes: có đôi mắt đặt sâu (cách nói trung tính hơn, có thể là đặc điểm tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)
Adjective
- có mắt sâu; có đặc điểm của khuôn mặt xương xẩu của xác chết