tebibyte
Định nghĩa
Danh từ: Đơn vị đo lường thông tin kỹ thuật số, tương đương với 1.024 gibibyte hoặc 2^40 byte (1.099.511.627.776 byte). "Tebibyte" thường được viết tắt là TiB, và được sử dụng trong lĩnh vực máy tính để đo dung lượng lưu trữ dữ liệu một cách chính xác hơn so với terabyte (dựa trên hệ thập phân).
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "tebibyte" trong bối cảnh so sánh với terabyte: "Tebibyte" là đơn vị nhị phân (dựa trên lũy thừa của 2), trong khi "terabyte" là đơn vị thập phân (dựa trên lũy thừa của 10). Sự khác biệt này rất quan trọng khi tính toán dung lượng lưu trữ chính xác trong các hệ thống máy tính.
- Khi mua ổ cứng 1 terabyte, người dùng thực tế chỉ nhận được khoảng 0,909 tebibyte dung lượng sử dụng.
Biến thể và từ gần giống
- Gibibyte (GiB): Đơn vị nhỏ hơn, tương đương 2^30 byte. 1 tebibyte = 1.024 gibibyte.
- Pebibyte (PiB): Đơn vị lớn hơn, tương đương 2^50 byte. 1 tebibyte = 1/1.024 pebibyte.
- Byte: Đơn vị cơ bản của thông tin kỹ thuật số, thường gồm 8 bit.
Từ đồng nghĩa
- TiB: Viết tắt chính thức của tebibyte.
- 2^40 byte: Cách diễn đạt kỹ thuật chính xác.
Các cụm từ liên quan
- Tebibyte mỗi giây (TiB/s): Đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu.
- Tốc độ đọc của ổ SSD này đạt 3 tebibyte mỗi giây.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tebibyte" do đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.