technicolor
/'tekni,kʌlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kỹ thuật phim màu: Một quy trình công nghệ lịch sử để sản xuất phim điện ảnh màu, nổi tiếng với màu sắc rực rỡ và bão hòa cao. Đây là một thương hiệu đã trở thành tên chung.
- Màu sắc rực rỡ, sống động: Cách diễn đạt mang tính ẩn dụ để miêu tả một thứ gì đó có màu sắc cực kỳ tươi sáng, phong phú và nổi bật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Le Magicien d'Oz" est un film célèbre tourné en technicolor. ("Phù thủy xứ Oz" là một bộ phim nổi tiếng được quay bằng kỹ thuật phim màu Technicolor.)
- Les costumes du carnaval brésilien éclatent en un véritable technicolor. (Những bộ trang phục của lễ hội carnival Brazil bùng nổ trong một màn trình diễn màu sắc rực rỡ thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rêve en technicolor": Giấc mơ sống động, rực rỡ.
- Son projet pour l'avenir était un véritable rêve en technicolor. (Dự án tương lai của anh ấy là một giấc mơ rực rỡ thực sự.)
- "Vision technicolor": Cái nhìn/cách nhìn đầy màu sắc, thường ám chỉ sự lạc quan hoặc không thực tế.
- Il voit la vie en vision technicolor, ignorant souvent les difficultés. (Anh ta nhìn đời bằng con mắt đầy màu hồng, thường bỏ qua những khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Technicolore (tính từ): Có màu sắc rực rỡ, lộng lẫy như trong phim Technicolor.
- Une affiche technicolore. (Một tấm áp phích với màu sắc rực rỡ.)
- Couleur (danh từ giống cái): Màu sắc (từ chung).
- Colorimétrie (danh từ giống cái): Phép đo màu, khoa học về màu sắc.
Từ đồng nghĩa
- Couleurs vives: Màu sắc tươi sáng.
- Palette éclatante: Bảng màu rực rỡ.
- Chromatisme intense: Sắc độ mãnh liệt.
Thành ngữ liên quan
- En voir/avoir de toutes les couleurs: (Nghĩa đen: Nhìn/thấy đủ mọi màu) Trải qua đủ mọi chuyện, thường là khó khăn.
- Avec ce patron, j'en ai vu de toutes les couleurs ! (Với ông chủ này, tôi đã trải qua đủ mọi chuyện!)
- Passer du noir et blanc à la couleur: (Nghĩa đen: Chuyển từ đen trắng sang màu) Thay đổi hoàn toàn, trở nên tươi sáng và sống động hơn.
- Sa vie a passé du noir et blanc à la couleur depuis qu'il l'a rencontrée. (Cuộc sống của anh ấy đã chuyển từ đen trắng sang màu sắc kể từ khi anh gặp cô ấy.)
danh từ giống đực
- kỹ thuật phim màu