technocratie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chủ trương kỹ thuật cầm quyền: Một hệ thống hoặc chính phủ nơi các chuyên gia kỹ thuật khoa học (các nhà kỹ trị) nắm quyền lực chính trị ra quyết định dựa trên các nguyên tắc kỹ thuật, khoa học hiệu quả, thay vì các cân nhắc chính trị hoặc ý thức hệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La technocratie est souvent critiquée pour son manque de sensibilité démocratique. (Chủ trương kỹ thuật cầm quyền thường bị chỉ trích thiếu tính nhạy cảm dân chủ.)
    • Certains voient dans la technocratie une solution aux problèmes complexes de la société moderne. (Một số người xem chủ trương kỹ thuật cầm quyền như một giải pháp cho các vấn đề phức tạp của xã hội hiện đại.)
    • Le gouvernement fonctionne comme une véritable technocratie. (Chính phủ hoạt động như một nền kỹ trị thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La montée de la technocratie": Sự trỗi dậy của chủ trương kỹ thuật cầm quyền.

    • La montée de la technocratie dans les institutions européennes est un sujet de débat. (Sự trỗi dậy của chủ trương kỹ thuật cầm quyền trong các thể chế châu Âu là một chủ đề tranh luận.)
  • "Critiquer la technocratie": Chỉ trích chủ trương kỹ thuật cầm quyền.

    • Les citoyens critiquent souvent la technocratie pour son éloignement des réalités quotidiennes. (Người dân thường chỉ trích chủ trương kỹ thuật cầm quyền sự xa rời thực tế hàng ngày của .)
Biến thể từ gần giống
  • Technocrate (danh từ giống đực/cái): Nhà kỹ trị, chuyên gia kỹ thuật nắm quyền lực chính trị.

    • Les technocrates ont élaboré ce plan économique. (Các nhà kỹ trị đã soạn thảo kế hoạch kinh tế này.)
  • Technocratique (tính từ): Thuộc về chủ trương kỹ thuật cầm quyền, mang tính kỹ trị.

    • Une approche technocratique du problème. (Một cách tiếp cận mang tính kỹ trị đối với vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Gouvernement par les experts: Chính phủ của các chuyên gia.
  • Administration par les techniciens: Sự quảnbởi các kỹ thuật viên.
Các cụm từ liên quan
  • L'ère de la technocratie: Thời đại của chủ trương kỹ thuật cầm quyền.

    • Nous sommes entrés dans l'ère de la technocratie. (Chúng ta đã bước vào thời đại của chủ trương kỹ thuật cầm quyền.)
  • Les excès de la technocratie: Những mặt thái quá của chủ trương kỹ thuật cầm quyền.

    • Il faut se méfier des excès de la technocratie. (Cần phải cảnh giác với những mặt thái quá của chủ trương kỹ thuật cầm quyền.)
danh từ giống cái
  1. chủ trương kỹ thuật cầm quyền

Từ gần giống