technologic

/,teknə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (technological) /,teknə'lɔdʤikəl/
tính từ
  1. (thuộc) kỹ thuật, tính chất kỹ thuật
    • technologic process
      quá trình kỹ thuật
  2. (thuộc) công nghệ học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "technologic"

technologic
A scientist uses a technologic device to analyze a sample.