technologic

/,teknə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (technological) /,teknə'lɔdʤikəl/
Học thuật
Thân thiện
technologic

A scientist uses a technologic device to analyze a sample.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) kỹ thuật, tính chất kỹ thuật: Chỉ những liên quan đến việc ứng dụng kiến thức khoa học vào các mục đích thực tiễn, đặc biệt trong công nghiệp.
    • (Thuộc về) công nghệ học: Chỉ những liên quan đến ngành nghiên cứu về công nghệ, các phương pháp hệ thống kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The technologic advancements of the last decade have been remarkable. (Những tiến bộ kỹ thuật của thập kỷ qua thật đáng chú ý.)
    • This is a complex technologic problem requiring expert input. (Đây một vấn đề kỹ thuật phức tạp đòi hỏi sự tham vấn của chuyên gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Technologic process": quá trình kỹ thuật, chỉ một chuỗi các bước hoặc thủ tục được thực hiện bằng các phương tiện kỹ thuật.
    • Optimizing the technologic process is key to increasing efficiency. (Tối ưu hóa quá trình kỹ thuật chìa khóa để tăng hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Technological (adj): (thuộc) kỹ thuật, công nghệ. Đây dạng tính từ phổ biến thông dụng hơn của "technologic".

    • We are living in a technological age. (Chúng ta đang sống trong thời đại công nghệ.)
  • Technology (n): công nghệ, kỹ thuật.

    • Information technology has changed the world. (Công nghệ thông tin đã thay đổi thế giới.)
  • Technologist (n): nhà kỹ thuật, chuyên gia công nghệ.

    • She is a food technologist. ( ấy một chuyên gia công nghệ thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Technical: (thuộc) kỹ thuật, chuyên môn.
  • Industrial: (thuộc) công nghiệp.
  • Scientific: (thuộc) khoa học.
technologic

A scientist uses a technologic device to analyze a sample.

tính từ
  1. (thuộc) kỹ thuật, tính chất kỹ thuật
    • technologic process
      quá trình kỹ thuật
  2. (thuộc) công nghệ học

Từ chứa "technologic"