tediousness
/'ti:djəsnis/ Cách viết khác : (tedium) /'ti:djəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất chán ngắt, tẻ nhạt: Trạng thái hoặc đặc điểm của một việc gì đó kéo dài, chậm chạp hoặc lặp đi lặp lại một cách đơn điệu, khiến người ta cảm thấy buồn chán, mệt mỏi và mất hứng thú.
- Sự nhạt nhẽo, thiếu hấp dẫn: Chất lượng của một thứ gì đó không có gì thú vị, mới lạ hoặc kích thích, dẫn đến cảm giác không muốn tiếp tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tediousness of the task made it hard to stay focused. (Tính chất tẻ nhạt của công việc khiến việc giữ tập trung trở nên khó khăn.)
- He complained about the tediousness of the long meetings. (Anh ấy phàn nàn về sự chán ngắt của những cuộc họp dài.)
- The book's tediousness caused many readers to give up halfway. (Sự nhạt nhẽo của cuốn sách khiến nhiều độc giả bỏ dở giữa chừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be overcome by tediousness": bị choáng ngợp/chi phối bởi sự tẻ nhạt.
- After hours of data entry, she was overcome by tediousness. (Sau nhiều giờ nhập liệu, cô ấy bị choáng ngợp bởi sự tẻ nhạt.)
- "to break the tediousness": phá vỡ sự tẻ nhạt.
- A short walk outside helped to break the tediousness of the afternoon. (Một quãng đi bộ ngắn bên ngoài đã giúp phá vỡ sự tẻ nhạt của buổi chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Tedious (tính từ): chán ngắt, tẻ nhạt.
- a tedious lecture (một bài giảng chán ngắt)
- Tedium (danh từ): sự chán ngắt, nỗi buồn tẻ (cùng nghĩa và có thể thay thế cho "tediousness").
- the tedium of daily routine (nỗi buồn tẻ của thói quen hàng ngày)
Từ đồng nghĩa
- Monotony: sự đơn điệu, sự lặp đi lặp lại nhàm chán.
- Dullness: sự buồn tẻ, thiếu sự thú vị.
- Boredom: sự buồn chán (thường chỉ cảm giác của người trải nghiệm hơn là đặc tính của sự vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp được hình thành từ danh từ "tediousness")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tediousness")
danh từ
- tính chán ngắt, tỉnh tẻ, tính nhạt nhẽo, tính thiếu hấp dẫn