teething

/'ti:ðiɳ/
Noun
  1. the eruption through the gums of baby teeth

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "teething"

Từ có nhắc đến "teething"

teething
A baby is teething and chewing on a cool teething ring.