teething
/'ti:ðiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mọc răng: Quá trình răng của trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ nhú lên khỏi nướu. Đây là một giai đoạn phát triển tự nhiên nhưng thường gây khó chịu cho trẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The baby is fussy because of teething. (Em bé quấy khóc vì đang mọc răng.)
- Teething can cause a slight fever in some infants. (Việc mọc răng có thể gây sốt nhẹ ở một số trẻ sơ sinh.)
- We bought a special toy to help with her teething pain. (Chúng tôi đã mua một món đồ chơi đặc biệt để giúp giảm cơn đau mọc răng của cô bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "teething troubles" (thường dùng ở dạng số nhiều): Những vấn đề hoặc khó khăn ban đầu gặp phải khi một cái gì đó mới bắt đầu hoạt động, tương tự như sự khó chịu khi mọc răng.
- The new software had some teething troubles in the first week. (Phần mềm mới gặp một số vấn đề ban đầu trong tuần đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
Teethe (động từ): Mọc răng.
- Our baby has started to teethe. (Em bé của chúng tôi đã bắt đầu mọc răng.)
Teething ring (danh từ): Vòng ngậm mọc răng, một đồ chơi bằng nhựa hoặc cao su an toàn để trẻ ngậm và gặm khi mọc răng.
- A chilled teething ring can soothe sore gums. (Một chiếc vòng ngậm mọc răng được làm mát có thể làm dịu nướu bị đau.)
Từ đồng nghĩa
- Odontiasis (danh từ, y học): Sự mọc răng (từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày).
- Dentition (danh từ): Quá trình mọc răng; cũng có thể chỉ toàn bộ bộ răng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "teething" với tư cách là danh từ. Động từ gốc "teethe" không tạo thành phrasal verb thông dụng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "teething" một cách riêng biệt. Cụm "teething troubles" đã được liệt kê ở mục sử dụng nâng cao.)