teflon

Định nghĩa

Danh từ: - Teflon: Một chất liệu tổng hợp, thường được dùng để phủ lên bề mặt dụng cụ nấu ăn (như chảo, nồi) trong các ứng dụng công nghiệp nhằm chống dính, chống bám bẩn.

dụ sử dụng
  • (Chảo rán lớp phủ teflon, vậy trứng không bị dính.)
  • (Teflon cũng được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ nhờ đặc tính chịu nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "teflon-like": giống như teflon, tính chống dính hoặc khó bị ảnh hưởng.
    • The politician has a teflon-like ability to avoid scandals. (Chính trị gia đó khả năng giống như teflon để tránh các vụ bê bối.)
Từ đồng nghĩa
  • Polytetrafluoroethylene (PTFE): tên hóa học chính xác của teflon.
  • Chất chống dính: dùng trong ngữ cảnh nấu ăn.
Biến thể từ gần giống
  • Teflon-coated (adj): được phủ teflon.
    • I bought a teflon-coated baking sheet. (Tôi đã mua một tấm nướng bánh được phủ teflon.)
Thành ngữ liên quan
  • Teflon president: thuật ngữ không chính thức chỉ một tổng thống hoặc nhà lãnh đạo khả năng tránh bị chỉ trích hoặc bê bối dính vào mình, giống như chất chống dính.
    • He was called the Teflon president because no scandal seemed to hurt his approval ratings. (Ông ta được gọi là tổng thống teflon không bê bối nào dường như làm giảm tỷ lệ ủng hộ của ông.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

teflon
A chef cooks eggs in a Teflon-coated frying pan.