tefillin
- Danh từ:
- Tefillin (còn gọi là phylacteries): Trong Do Thái giáo, đây là hai hộp nhỏ bằng da chứa các đoạn văn từ Kinh Thánh Hebrew (Tanakh). Chúng được đeo trên trán và cánh tay trái của nam giới Do Thái trong buổi cầu nguyện buổi sáng, như một cách tuân thủ điều răn tôn giáo và thể hiện lòng sùng kính.
- Danh từ:
- Every morning, the Jewish man puts on his tefillin before reciting the prayers. (Mỗi buổi sáng, người đàn ông Do Thái đeo tefillin của mình trước khi đọc những lời cầu nguyện.)
- The tefillin are worn as a sign of devotion to God according to Jewish tradition. (Tefillin được đeo như một dấu hiệu của lòng sùng kính Thiên Chúa theo truyền thống Do Thái.)
"to put on tefillin" (đeo tefillin): Hành động cụ thể khi đeo các hộp da này, thường đi kèm với các nghi lễ và lời chúc phúc.
- He learned how to put on tefillin correctly from his rabbi. (Anh ấy đã học cách đeo tefillin đúng cách từ giáo sĩ Do Thái của mình.)
"tefillin shel yad" (tefillin tay): Hộp da đeo trên cánh tay trái, gần tim.
- The tefillin shel yad is wrapped around the arm seven times. (Tefillin tay được quấn quanh cánh tay bảy vòng.)
"tefillin shel rosh" (tefillin đầu): Hộp da đeo trên trán.
- The tefillin shel rosh sits above the hairline on the forehead. (Tefillin đầu nằm trên đường chân tóc ở trán.)
Phylacteries (danh từ): Từ đồng nghĩa với "tefillin" trong tiếng Anh, ít phổ biến hơn nhưng được dùng trong các văn bản học thuật.
- The phylacteries are a central part of Jewish morning prayer. (Phylacteries là một phần trung tâm của buổi cầu nguyện buổi sáng Do Thái.)
Mezuzah (danh từ): Một vật tương tự nhưng nhỏ hơn, chứa các đoạn Kinh Thánh, được gắn trên khung cửa nhà Do Thái.
- Unlike tefillin, the mezuzah is affixed to the doorpost. (Không giống tefillin, mezuzah được gắn trên khung cửa.)
- Phylacteries: Từ Hy Lạp hóa, dùng trong ngữ cảnh tôn giáo và lịch sử.
- Prayer boxes: Từ mô tả thông dụng, không chính thức.
Wrap on: Quấn vào (thường dùng với tefillin).
- He carefully wraps on the tefillin shel yad. (Anh ấy cẩn thận quấn tefillin tay vào.)
Tie on: Buộc vào (đề cập đến việc cố định tefillin trên cơ thể).
- The leather straps are tied on tightly. (Các dây da được buộc chặt vào.)
"To bind tefillin" (buộc tefillin): Một cách nói trang trọng, ám chỉ hành động đeo tefillin như một nghĩa vụ tôn giáo.
- He binds tefillin every morning without fail. (Anh ấy buộc tefillin mỗi buổi sáng không thiếu ngày nào.)
"Tefillin as a sign" (tefillin như một dấu hiệu): Thành ngữ nhấn mạnh ý nghĩa biểu tượng của việc đeo tefillin.
- For the devout, tefillin are a sign of the covenant with God. (Đối với người sùng đạo, tefillin là dấu hiệu của giao ước với Thiên Chúa.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống