theophylline

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Theophylline một alkaloid tinh thể không màu, nguồn gốc từ trà hoặc được tổng hợp nhân tạo. Trong y học, chất này được sử dụng như một chất làm giãn phế quản, giúp mở rộng đường thở trong phổi.
dụ sử dụng
  • (Theophylline thường được đơn cho bệnh nhân hen suyễn hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.)
  • (Bác sĩ khuyên dùng liều thấp theophylline để cải thiện hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theophylline therapy": liệu pháp điều trị bằng theophylline, thường được theo dõi chặt chẽ nồng độ trong máu để tránh tác dụng phụ.

    • Theophylline therapy requires regular blood tests to ensure safe levels. (Liệu pháp theophylline yêu cầu xét nghiệm máu thường xuyên để đảm bảo mức an toàn.)
  • "Theophylline toxicity": ngộ độc theophylline, xảy ra khi nồng độ thuốc trong máu quá cao, gây ra các triệu chứng như buồn nôn, run, nhịp tim nhanh.

    • Symptoms of theophylline toxicity include nausea, vomiting, and seizures. (Triệu chứng ngộ độc theophylline bao gồm buồn nôn, nôn mửa co giật.)
Biến thể từ gần giống
  • Theophylline (danh từ, không biến thể phổ biến): dạng thuốc chính được sử dụng trong lâm sàng.
  • Aminophylline (danh từ): một hợp chất chứa theophylline ethylenediamine, thường được dùng dạng tiêm tĩnh mạch.
    • Aminophylline is a water-soluble salt of theophylline used in emergency situations. (Aminophylline một muối hòa tan trong nước của theophylline được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Bronchodilator: chất làm giãn phế quản (một nhóm thuốc bao gồm theophylline, nhưng không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn).
  • Xanthine derivative: dẫn xuất xanthine (theophylline thuộc nhóm này, cùng với caffeine theobromine).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: theophylline một danh từ chỉ chất hóa học, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: theophylline không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

theophylline
A doctor prescribes theophylline to a patient with asthma.