teinturerie

Học thuật
Thân thiện
teinturerie

Une femme dépose un manteau d'hiver sur le comptoir d'une teinturerie moderne et propre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề nhuộm, công nghiệp nhuộm: Chỉ ngành nghề, hoạt động kinh doanh hoặc quy trình công nghiệp liên quan đến việc nhuộm màu cho vải, quần áo hoặc các vật liệu khác.
    • Xưởng nhuộm, hàng thợ nhuộm: Chỉ một cơ sở, cửa hàng hoặc xưởng chuyên thực hiện dịch vụ nhuộm, giặt là chuyên nghiệp hoặc làm sạch quần áo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La teinturerie est une activité traditionnelle dans cette région. (Nghề nhuộmmột hoạt động truyền thốngvùng này.)
    • J'ai porté mon costume à la teinturerie pour un nettoyage à sec. (Tôi đã mang bộ com của mình đến tiệm giặt là để giặt khô.)
    • Cette teinturerie utilise des colorants naturels. (Xưởng nhuộm này sử dụng thuốc nhuộm tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teinturerie industrielle": Xưởng nhuộm công nghiệp, thường quy mô lớn.

    • Les tissus sont produits dans une teinturerie industrielle moderne. (Các loại vải được sản xuất tại một xưởng nhuộm công nghiệp hiện đại.)
  • "Teinturerie de quartier": Tiệm giặt là trong khu phố, thường chỉ quy mô nhỏ, phục vụ địa phương.

    • Je vais à la teinturerie de quartier pour faire nettoyer mon manteau. (Tôi đến tiệm giặt là trong khu phố để làm sạch chiếc áo khoác của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Teinturier (danh từ giống đực): Thợ nhuộm, chủ tiệm giặt là.

    • Le teinturier a réussi à enlever la tache. (Người thợ nhuộm đã thành công trong việc tẩy vết bẩn.)
  • Teinture (danh từ giống cái): Thuốc nhuộm, hành động nhuộm; cũng có thể chỉ cồn thuốc (trong y học).

    • La teinture de ce tissu est très résistante. (Màu nhuộm của loại vải này rất bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Blanchisserie (danh từ giống cái): Tiệm giặt là (nhấn mạnh vào việc giặt ủi, có thể bao gồm cả nhuộm).
  • Atelier de teinture (cụm danh từ): Xưởng nhuộm.
Các cụm từ liên quan
  • Déposer à la teinturerie: Mang (quần áo) đến tiệm giặt là.

    • Il faut déposer ces vêtements à la teinturerie. (Cần phải mang những quần áo này đến tiệm giặt là.)
  • Service de teinturerie: Dịch vụ giặt là/nhuộm.

    • L'hôtel propose un service de teinturerie rapide. (Khách sạn cung cấp một dịch vụ giặt là nhanh chóng.)
teinturerie

Une femme dépose un manteau d'hiver sur le comptoir d'une teinturerie moderne et propre.

danh từ giống cái
  1. nghề nhuộm, công nghiệp nhuộm
  2. xưởng nhuộm, hàng thợ nhuộm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "teinturerie"