teinturier

Học thuật
Thân thiện
teinturier

Le teinturier plonge un tissu blanc dans un bain de couleur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ nhuộm: Người nghề nghiệp chuyên nhuộm màu cho vải, len, lụa hoặc các loại sợi vải khác.
    • Chủ hiệu nhuộm: Người sở hữu hoặc điều hành một cửa hiệu, xưởng nhuộm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon grand-père était teinturier. (Ông tôi từngmột thợ nhuộm.)
    • J'ai porté ma robe blanche chez le teinturier pour la teindre en bleu. (Tôi đã mang chiếc váy trắng của mình đến hiệu nhuộm để nhuộm thành màu xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teinturier en chef": thợ nhuộm trưởng, người đứng đầu một xưởng nhuộm.
    • Il est le teinturier en chef de cet atelier réputé. (Ông ấythợ nhuộm trưởng của xưởng có tiếng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Teinturerie (danh từ giống cái): hiệu nhuộm, nghề nhuộm, xưởng nhuộm.

    • Elle a travaillé dans une teinturerie pendant des années. ( ấy đã làm việc trong một hiệu nhuộm nhiều năm.)
  • Teinturière (danh từ giống cái): nữ thợ nhuộm, chủ hiệu nhuộm nữ.

    • La teinturière a un grand savoir-faire. (Người thợ nhuộm nữ tay nghề rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Coloriste (danh từ): chuyên gia về màu sắc, người pha chế màu (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như hội họa, in ấn).
teinturier

Le teinturier plonge un tissu blanc dans un bain de couleur.

danh từ giống đực
  1. thợ nhuộm

Từ có nhắc đến "teinturier"