telegraphy

/ti'legrəfi/
danh từ
  1. phép điện báo, thuật điện báo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "telegraphy"

Từ có nhắc đến "telegraphy"

telegraphy
The operator sends a message using telegraphy.