teleology

/,teli'ɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
teleology

Teleology suggests that a bird's wing evolved for the purpose of flight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết mục đích: Một học thuyết triết học cho rằng các sự vật hiện tượng trong tự nhiên có thể được giải thích bằng mục đích hoặc sự hướng đến một cứu cánh nào đó, hơn chỉ bằng các nguyên nhân trước đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The philosopher's argument was rooted in teleology. (Lập luận của nhà triết học bắt nguồn từ thuyết mục đích.)
    • Teleology suggests that nature has a purpose. (Thuyết mục đích gợi ý rằng tự nhiên một mục đích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học tự nhiên: "teleology" thường được đối lập với thuyết duy vật cơ giới, vốn giải thích mọi thứ chỉ thông qua nguyên nhân kết quả.

    • Debates between mechanism and teleology have shaped scientific thought. (Các cuộc tranh luận giữa thuyết cơ giới thuyết mục đích đã định hình tư tưởng khoa học.)
  • Trong sinh học: Thuật ngữ này đôi khi được dùng (một cách gây tranh cãi) để mô tả sự tiến hóa hoặc cấu trúc của sinh vật như thể chúng phục vụ một mục đích cụ thể.

    • The apparent design in nature led some to propose a biological teleology. (Sự sắp đặt rõ ràng trong tự nhiên khiến một số người đề xuất một thuyết mục đích sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Teleological (tính từ): thuộc về thuyết mục đích.
    • He offered a teleological explanation for the existence of the universe. (Ông ấy đưa ra một lời giải thích theo thuyết mục đích cho sự tồn tại của vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctrine of final causes: Học thuyết về các nguyên nhân cứu cánh.
  • Purposefulness: Tính hướng đích.
Từ trái nghĩa
  • Mechanism: Thuyết cơ giới (giải thích hiện tượng chỉ bằng các nguyên nhân vật trước đó).
  • Causalism: Chủ nghĩa duy nguyên nhân.
teleology

Teleology suggests that a bird's wing evolved for the purpose of flight.

danh từ
  1. (triết học) thuyết mục đích