telepathic

/,teli'pæθik/
Học thuật
Thân thiện
telepathic

She had a telepathic connection with her twin sister.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng thần giao cách cảm: Liên quan đến việc giao tiếp trực tiếp từ tâm trí này sang tâm trí khác không cần sử dụng các giác quan thông thường như thị giác, thính giác hoặc lời nói.
    • Thuộc về thần giao cách cảm: Mô tả hiện tượng hoặc khả năng trao đổi thông tin, suy nghĩ hoặc cảm xúc một cách phi vật chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The twins seemed to have a telepathic connection; they often knew what the other was thinking. (Cặp song sinh dường như một sự kết nối thần giao cách cảm; họ thường biết người kia đang nghĩ .)
    • She described the experience as a telepathic message from her friend who was far away. ( ấy mô tả trải nghiệm đó như một thông điệp thần giao cách cảm từ người bạnxa của mình.)
    • The experiment aimed to prove whether telepathic communication was possible. (Thí nghiệm nhằm chứng minh liệu giao tiếp thần giao cách cảm khả thi hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Telepathic link": sự liên kết thần giao cách cảm.

    • The close bond between the rider and the horse felt almost like a telepathic link. (Mối liên kết chặt chẽ giữa người cưỡi ngựa con ngựa cảm giác gần như một sự liên kết thần giao cách cảm.)
  • "Telepathic abilities/powers": khả năng/năng lực thần giao cách cảm.

    • In the science fiction novel, the aliens possessed advanced telepathic abilities. (Trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng, người ngoài hành tinh sở hữu những khả năng thần giao cách cảm tiên tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Telepathy (danh từ): thần giao cách cảm.

    • Telepathy is a common theme in paranormal research. (Thần giao cách cảm một chủ đề phổ biến trong nghiên cứu huyền bí.)
  • Telepathically (trạng từ): một cách thần giao cách cảm.

    • He claimed he could communicate telepathically with animals. (Anh ta tuyên bố có thể giao tiếp một cách thần giao cách cảm với động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Extrasensory: ngoại cảm (liên quan đến nhận thức vượt ngoài các giác quan thông thường).
  • Psychic: thuộc về ngoại cảm, tâm linh (có nghĩa rộng hơn, bao gồm các hiện tượng như thấu thị, tiên tri).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "telepathic").

Thành ngữ liên quan
  • To be on the same (telepathic) wavelength: Hiểu nhau rất , cùng suy nghĩ không cần nói nhiều (thành ngữ này thường dùng "wavelength" có thể thêm "telepathic" để nhấn mạnh).
    • After years of working together, the two scientists were on the same telepathic wavelength. (Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, hai nhà khoa học hiểu nhau rất như thần giao cách cảm.)
telepathic

She had a telepathic connection with her twin sister.

tính từ
  1. cảm từ xa

Từ tương tự

Từ chứa "telepathic"