telephotography

/'telifə'tɔgrəfi/
Học thuật
Thân thiện
telephotography

A scientist uses telephotography to capture a detailed image of a distant bird's nest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật chụp ảnh từ xa: Một phương pháp nhiếp ảnh cho phép chụp các đối tượngrất xa, thường sử dụng ống kính telephoto tiêu cự dài.
    • Sự truyền ảnh từ xa: Kỹ thuật truyền tái tạo hình ảnh, biểu đồ hoặc bức ảnh qua một khoảng cách xa (một nghĩa chuyên ngành ít phổ biến hơn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Wildlife photographers often rely on telephotography to capture animals without disturbing them. (Các nhiếp ảnh gia động vật hoang dã thường dựa vào kỹ thuật chụp ảnh từ xa để chụp các loài vật không làm phiền chúng.)
    • The development of telephotography revolutionized sports photography. (Sự phát triển của kỹ thuật chụp ảnh từ xa đã cách mạng hóa nhiếp ảnh thể thao.)
    • Early 20th-century experiments in telephotography allowed newspapers to receive images from distant locations. (Các thí nghiệm về kỹ thuật truyền ảnh từ xa vào đầu thế kỷ 20 cho phép các tờ báo nhận hình ảnh từ những địa điểm xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ này có thể mô tả cả một hệ thống bao gồm máy ảnh, ống kính đặc biệt đôi khi các phương pháp truyền tín hiệu hình ảnh.
  • Trong bối cảnh lịch sử nhiếp ảnh: "Telephotography" cũng có thể đề cập đến các phương pháp truyền hình ảnh tĩnh qua điện báo hoặc các đường dây điện thoại trước thời đại internet.
Biến thể từ gần giống
  • Telephoto (tính từ): (thuộc về) ống kính hoặc máy ảnh chụp xa.
    • She attached a telephoto lens to her camera. ( ấy gắn một ống kính tele vào máy ảnh.)
  • Telephotographic (tính từ): (thuộc về) kỹ thuật chụp ảnh từ xa.
    • The telephotographic equipment was very heavy. (Thiết bị chụp ảnh từ xa rất nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Long-distance photography: nhiếp ảnh khoảng cách xa (cụm từ mô tả chung).
  • Long-lens photography: nhiếp ảnh sử dụng ống kính dài (nhấn mạnh vào công cụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "telephotography")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "telephotography")

telephotography

A scientist uses telephotography to capture a detailed image of a distant bird's nest.

danh từ
  1. kỹ thuật chụp ảnh từ xa
  2. cách dùng máy ảnh chụp xa

Từ gần giống