telephotograph

/'teli'foutou/ Cách viết khác : (telephotograph) /'teli'foutəgrɑ:f/
danh từ
  1. ảnh chụp xa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "telephotograph"

telephotograph
A scientist takes a telephotograph of a distant mountain peak.