teletype

/'telitaip/
Học thuật
Thân thiện
teletype

A teletype machine prints a message on a continuous paper roll.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Máy điện báo đánh chữ: Một thiết bị đầu cuối viễn thông cổ điển, hoạt động giống như một máy đánh chữ, được sử dụng để gửi nhận tin nhắn văn bản qua đường dây điện thoại hoặc mạngtuyến. còn được gọi là "TTY" hoặc "têlêtip".
    • Hệ thống hoặc dịch vụ sử dụng máy điện báo đánh chữ: Chỉ toàn bộ hệ thống liên lạc dựa trên thiết bị này.
  2. Động từ:

    • Dùng máy điện báo đánh chữ: Hành động sử dụng thiết bị teletype để truyền thông tin.
    • Gửi bằng điện báo đánh chữ: Hành động truyền một tin nhắn bằng cách sử dụng hệ thống teletype.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The newsroom received the urgent report via teletype. (Tòa soạn nhận được báo cáo khẩn cấp qua máy điện báo đánh chữ.)
    • Old teletypes were noisy but reliable machines. (Những chiếc máy têlêtip ồn ào nhưng những cỗ máy đáng tin cậy.)
  • Động từ:

    • The operator will teletype the message to headquarters. (Người điều hành sẽ gửi tin nhắn tới trụ sở bằng điện báo đánh chữ.)
    • They teletyped the instructions to all field offices. (Họ đã dùng máy điện báo đánh chữ để gửi chỉ dẫn tới tất cả các văn phòng hiện trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teletype message": Tin nhắn được gửi qua hệ thống teletype.

    • A teletype message from the ship confirmed its safe arrival. (Một bức điện báo đánh chữ từ con tàu xác nhận đã cập bến an toàn.)
  • "Teletype network": Mạng lưới các máy teletype được kết nối với nhau.

    • The company operated a private teletype network for internal communication. (Công ty vận hành một mạng lưới điện báo đánh chữ riêng cho liên lạc nội bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Teletypewriter (TTY) (n): Tên gọi đầy đủ của máy teletype, có nghĩa tương đương.

    • A teletypewriter was an essential tool for news agencies in the past. (Máy điện báo đánh chữ công cụ thiết yếu của các hãng thông tấn trong quá khứ.)
  • Telex (n): Một dịch vụ điện báo quốc tế dựa trên mạng lưới máy teletypewriter.

    • The contract was confirmed by telex. (Hợp đồng đã được xác nhận qua telex.)
Từ đồng nghĩa
  • Teleprinter (n): Máy điện báo, từ đồng nghĩa phổ biến với teletypewriter.
  • Telecommunication terminal (n): Thiết bị đầu cuối viễn thông (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "teletype")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "teletype")

teletype

A teletype machine prints a message on a continuous paper roll.

danh từ
  1. máy điện báo đánh chữ, têlêtip
động từ
  1. dùng máy điện báo đánh chữ
  2. gửi bằng điện báo đánh chữ

Từ gần giống