tellurisme

Học thuật
Thân thiện
tellurisme

Le tellurisme influence la santé des habitants de cette région.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ảnh hưởng của đất (đến sinh vật, đến con người): "Tellurisme" là một khái niệm chỉ sự tác động hoặc ảnh hưởng được cho là từ đất đai, môi trường địalên các sinh vật sống, đặc biệtcon người. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như địahọc, môi trường học hoặc trong một số học thuyết lịch sử về sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tellurisme est un concept ancien qui relie la santé aux influences du sol. (Tellurismemột khái niệm cổ xưa liên hệ sức khỏe với những ảnh hưởng từ đất.)
    • Certaines théories attribuent des maladies au tellurisme. (Một số học thuyết quy nguyên nhân bệnh tật cho tellurisme.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tellurisme" thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, lịch sử y học hoặc địa chất học để mô tả mối liên hệ giữa môi trường đất sự sống. có thể liên quan đến các ý tưởng về "khí đất" hoặc các bức xạ từ lòng đất.
    • L'étude du tellurisme en géobiologie cherche à comprendre les interactions entre le lieu et les êtres vivants. (Nghiên cứu về tellurisme trong địa sinh học tìm cách hiểu các tương tác giữa địa điểm sinh vật sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Tellurique (tính từ): thuộc về đất, liên quan đến trái đất.
    • Des phénomènes telluriques comme les tremblements de terre. (Các hiện tượng thuộc về đất như động đất.)
  • Géobiologie (danh từ giống cái): địa sinh học, một lĩnh vực nghiên cứu mối quan hệ giữa môi trường đất sự sống, liên quan chặt chẽ đến khái niệm "tellurisme".
Từ đồng nghĩa
  • Influence du sol: ảnh hưởng của đất (cụm từ giải thích nghĩa thông thường).
  • Rayonnement tellurique: bức xạ từ đất (một khái niệm cụ thể hơn trong cùng lĩnh vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "tellurisme".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tellurisme".

tellurisme

Le tellurisme influence la santé des habitants de cette région.

danh từ giống đực
  1. ảnh hưởng đất (đến sinh vật, đến con người)

Từ gần giống