telpher

/'telfə/
Học thuật
Thân thiện
telpher

A worker loads crates onto a telpher at the warehouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Xe chạy cáp treo: Một toa xe hoặc cabin nhỏ được treo di chuyển dọc theo một đường cáp trên cao, thường dùng để vận chuyển hàng hóa hoặc người.
    • Hệ thống vận chuyển bằng cáp treo: Chỉ toàn bộ hệ thống vận chuyển sử dụng các toa xe chạy trên cáp.
  2. Tính từ:

    • Bằng cáp treo: Mô tả một hệ thống hoặc phương thức vận chuyển sử dụng cáp treo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ore was transported across the valley in a telpher. (Quặng được vận chuyển qua thung lũng bằng một xe chạy cáp treo.)
    • The old factory used a telpher system to move materials between buildings. (Nhà máy sử dụng một hệ thống cáp treo để di chuyển nguyên liệu giữa các tòa nhà.)
  • Tính từ:

    • They built a telpher line to connect the two mountain stations. (Họ đã xây dựng một tuyến đường bằng cáp treo để kết nối hai trạm trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Telpher line": Đường cáp treo, tuyến cáp treo.
    • The scenic telpher line offers breathtaking views of the national park. (Tuyến đường cáp treo cảnh quan mang đến tầm nhìn ngoạn mục ra công viên quốc gia.)
  • "Telpher railway": Đường sắt cáp treo.
    • The mining site was serviced by a telpher railway. (Khu khai thác mỏ được phục vụ bởi một đường sắt cáp treo.)
Biến thể từ gần giống
  • Telpherage (danh từ): Hệ thống vận chuyển bằng cáp treo; công nghệ hoặc cơ sở hạ tầng của hệ thống này.
    • The telpherage was an innovative solution for transporting goods in the 19th century. (Hệ thống vận chuyển bằng cáp treo một giải pháp sáng tạo để chuyên chở hàng hóa vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Cable car (danh từ): Cabin cáp treo (thường dùng cho du lịch).
  • Aerial tramway (danh từ): Đường cáp treo vận chuyển.
  • Overhead conveyor (danh từ): Băng tải trên cao.
Lưu ý
  • Từ "telpher" khá chuyên ngành cổ, thường được thay thế bằng các từ phổ biến hơn như "cable car" hoặc "aerial tramway" trong hầu hết ngữ cảnh hiện đại. thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, lịch sử công nghiệp hoặc mô tả các hệ thống .
telpher

A worker loads crates onto a telpher at the warehouse.

danh từ
  1. xe chạy cáp treo
tính từ
  1. bằng cáp treo

Từ chứa "telpher"