temerarious

/,temə'reəriəs/
Học thuật
Thân thiện
temerarious

The temerarious explorer climbed the sheer cliff without a rope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Táo bạo, liều lĩnh một cách khinh suất: Chỉ hành động hoặc quyết định được thực hiện không sự suy nghĩ thận trọng, bất chấp rủi ro hoặc hậu quả nguy hiểm một cách thiếu thận trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The temerarious climber attempted the ascent without any safety gear. (Người leo núi liều lĩnh đã thử leo lên không bất kỳ thiết bị an toàn nào.)
    • Launching the product without market research was a temerarious decision. (Việc ra mắt sản phẩm không nghiên cứu thị trường một quyết định liều lĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "temerarious venture": một cuộc mạo hiểm liều lĩnh.

    • Investing all his savings in the startup was a temerarious venture. (Đầu toàn bộ tiền tiết kiệm của anh ta vào công ty khởi nghiệp một cuộc mạo hiểm liều lĩnh.)
  • "temerarious spirit": tinh thần liều lĩnh, táo bạo.

    • The explorer was known for his temerarious spirit. (Nhà thám hiểm được biết đến với tinh thần liều lĩnh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Temerity (danh từ): sự liều lĩnh, sự táo bạo khinh suất.
    • He had the temerity to challenge the CEO's decision. (Anh ta đủ liều lĩnh để thách thức quyết định của Giám đốc điều hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Reckless: liều lĩnh, bất cẩn.
  • Rash: hấp tấp, thiếu suy nghĩ.
  • Audacious: táo bạo, gan dạ (có thể mang sắc thái tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Cautious: thận trọng.
  • Prudent: khôn ngoan, thận trọng.
  • Circumspect: thận trọng, cân nhắc kỹ lưỡng.
Lưu ý sử dụng
  • Tone: "Temerarious" một từ tính học thuật cao thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự liều lĩnh một cách ngu ngốc hoặc thiếu suy xét, hơn sự dũng cảm tích cực.
  • Ngữ cảnh: Thường được dùng trong văn viết trang trọng, phê bình hoặc mô tả học thuật hơn trong hội thoại hàng ngày.
temerarious

The temerarious explorer climbed the sheer cliff without a rope.

tính từ
  1. táo bạo, cả gan, liều lĩnh
    • temerarious hypothesis
      giả thuyết táo bạo
    • a temerarious act
      một hành động liều lĩnh

Từ tương tự