tempérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm dịu bớt, làm giảm bớt: Hành động làm cho một cái gì đó (thường là một cảm giác, một đặc tính hoặc một điều kiện) trở nên ít mãnh liệt, ít khắc nghiệt hoặc ít cực đoan hơn.
- Tiết chế, kiềm chế: Hành động kiểm soát, điều chỉnh hoặc hạn chế một cảm xúc, một hành vi hoặc một sự nhiệt tình quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut tempérer ses propos pour ne pas blesser les autres. (Cần phải tiết chế lời nói của mình để không làm tổn thương người khác.)
- La pluie a permis de tempérer la chaleur étouffante. (Cơn mưa đã giúp làm dịu bớt cái nóng ngột ngạt.)
- Le chef a dû tempérer l'enthousiasme de son équipe pour rester réaliste. (Trưởng nhóm phải kiềm chế sự nhiệt tình của đội mình để giữ vững tính thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tempérer ses ardeurs": Kiềm chế sự nhiệt tình/quá khích của ai đó.
- Ses échecs ont tempéré ses ardeurs. (Những thất bại của anh ta đã làm nguội đi nhiệt huyết của anh ta.)
- "Tempérer le jugement": Làm cho một phán quyết trở nên ôn hòa, ít khắt khe hơn.
- Le contexte historique permet de tempérer le jugement sur ses actes. (Bối cảnh lịch sử cho phép giảm nhẹ sự phán xét về hành động của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Tempérance (danh từ giống cái): Sự điều độ, sự tiết chế (đặc biệt trong ăn uống, cảm xúc).
- Vivre avec tempérance. (Sống một cách điều độ.)
- Tempéré, tempérée (tính từ): Ôn hòa, điều độ (khí hậu); được kiềm chế, được làm dịu (cảm xúc).
- Un climat tempéré. (Một khí hậu ôn hòa.)
- Une réaction tempérée. (Một phản ứng được kiềm chế.)
Từ đồng nghĩa
- Atténuer: Làm giảm nhẹ, làm yếu đi (cường độ).
- Modérer: Điều tiết, kiểm soát, làm cho vừa phải.
- Calmer: Làm dịu, làm nguôi (cơn giận, sự kích động).
Từ trái nghĩa
- Exacerber: Làm trầm trọng thêm, làm tăng thêm.
- Attiser: Thổi bùng, kích động (ngọn lửa, cảm xúc).
- Accroître: Làm tăng lên, gia tăng.
ngoại động từ
- làm dịu bớt, tiết chế
- Tempérer la rigueur de l'hiverlàm dịu bớt cái khắc nghiệt của mùa đông
- Tempérer son ardeurtiết chế nhiệt tình