templet

/'templit/ Cách viết khác : (template) /'templit/
Học thuật
Thân thiện
templet

The carpenter uses a wooden templet to trace the shape onto the board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mẫu, khuôn mẫu: Một vật thể hoặc tài liệu được tạo ra với hình dạng, kích thước hoặc bố cục cụ thể, dùng làm mô hình chuẩn để sản xuất hoặc sao chép nhiều bản khác giống hệt.
    • Dưỡng (kỹ thuật): Trong lĩnh vực kỹ thuật, đây một công cụ hoặc thiết bị (thường bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa) dùng để hướng dẫn việc cắt, khoan, tạo hình hoặc kiểm tra kích thước của các chi tiết khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter used a wooden templet to ensure all the cutouts were identical. (Người thợ mộc đã sử dụng một cái dưỡng bằng gỗ để đảm bảo tất cả các lỗ cắt đều giống hệt nhau.)
    • This document serves as a templet for all future reports. (Tài liệu này đóng vai trò như một mẫu cho tất cả các báo cáo trong tương lai.)
    • Please follow the templet when designing the new brochure. (Vui lòng làm theo mẫu khi thiết kế tờ rơi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To use something as a templet": Sử dụng một thứ đó làm khuôn mẫu.

    • The ancient manuscript was used as a templet for the new font design. (Bản thảo cổ đã được sử dụng làm mẫu cho thiết kế phông chữ mới.)
  • "Off the templet": Không theo mẫu chuẩn, khác biệt.

    • His innovative approach was completely off the templet. (Cách tiếp cận sáng tạo của anh ấy hoàn toàn không theo khuôn mẫu thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Template (danh từ): Cách viết phổ biến hơn của "templet", cùng nghĩa. Đây biến thể chính tả được sử dụng rộng rãi.

    • Download the presentation template from the website. (Hãy tải mẫu trình bày từ trang web.)
  • Pattern (danh từ): Mẫu, hoa văn, kiểu mẫu (thường dùng trong may mặc, thiết kế).

  • Stencil (danh từ): Giấy nến, khuôn (dùng để vẽ, phun sơn theo hình sẵn).
  • Jig (danh từ - kỹ thuật): Đồ , một dụng cụ dùng để định vị dẫn hướng công cụ cắt.
Từ đồng nghĩa
  • Model: Mô hình, kiểu mẫu.
  • Standard: Tiêu chuẩn, mẫu chuẩn.
  • Guide: Hướng dẫn, vật dẫn.
  • Form: Mẫu đơn, biểu mẫu.
Lưu ý về từ vựng
  • "Templet" một từ cổ hơn ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "template" được ưu tiên sử dụng với cùng một ý nghĩa, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin văn phòng ( dụ: template cho tài liệu, bản trình chiếu).
  • Trong các tài liệu kỹ thuật chuyên ngành, "templet" vẫn có thể được bắt gặp với nghĩa "dưỡng", một công cụ khí.
templet

The carpenter uses a wooden templet to trace the shape onto the board.

danh từ
  1. (kỹ thuật) mẫu, dưỡng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống