template

/'templit/ Cách viết khác : (template) /'templit/
Học thuật
Thân thiện
template

The designer uses a template to create a uniform layout for the presentation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mẫu, khuôn mẫu: Một vật thể hoặc tài liệu được tạo ra trước để làm hình mẫu, giúp tạo ra các vật thể hoặc tài liệu khác giống hệt hoặc tương tự một cách nhanh chóng chính xác.
    • Tiêu chuẩn, chuẩn mực: Một mô hình hoặc tiêu chuẩn dùng để so sánh hoặc đánh giá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company uses a standard template for all its official reports. (Công ty sử dụng một mẫu tiêu chuẩn cho tất cả các báo cáo chính thức của mình.)
    • This document serves as a template for future agreements. (Tài liệu này đóng vai trò như một khuôn mẫu cho các thỏa thuận trong tương lai.)
    • In programming, a function template allows writing code that works with different data types. (Trong lập trình, một mẫu hàm cho phép viết hoạt động với các kiểu dữ liệu khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To use something as a template": Sử dụng cái đó làm mẫu.

    • She used the successful project as a template for her new venture. ( ấy đã sử dụng dự án thành công làm mẫu cho công việc kinh doanh mới của mình.)
  • "To follow a template": Làm theo một khuôn mẫu sẵn.

    • The new employee was asked to follow the email template for client communication. (Nhân viên mới được yêu cầu làm theo mẫu email sẵn để giao tiếp với khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stencil (n): Giấy nến, khuôn . Một tấm hình cắt sẵn, dùng để tạo hình lặp lại.
  • Pattern (n): Mẫu, hoa văn, kiểu mẫu. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh về thiết kế.
  • Blueprint (n): Bản thiết kế chi tiết. Thường dùng trong xây dựng kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Model: Mô hình, kiểu mẫu.
  • Standard: Tiêu chuẩn, mẫu mực.
  • Guide: Hướng dẫn, chỉ dẫn (khi nói đến tài liệu hướng dẫn định dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "template" với vai trò động từ. "Template" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "template".)

template

The designer uses a template to create a uniform layout for the presentation.

danh từ
  1. (kỹ thuật) mẫu, dưỡng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "template"