temporairement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Tạm thời: Chỉ một hành động, trạng thái hoặc tình huống chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian có hạn, không vĩnh viễn hoặc lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le pont est fermé temporairement pour réparation. (Cây cầu tạm thời đóng cửa để sửa chữa.)
- Elle travaille temporairement à l'étranger. (Cô ấy tạm thời làm việc ở nước ngoài.)
- L'accès au site est limité temporairement. (Việc truy cập vào trang web bị giới hạn tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être employé temporairement": được thuê làm tạm thời.
- Il a été embauché temporairement pour remplacer un collègue. (Anh ấy được thuê tạm thời để thay thế một đồng nghiệp.)
"suspendre temporairement un service": tạm ngừng một dịch vụ.
- La compagnie aérienne suspend temporairement ses vols vers cette destination. (Hãng hàng không tạm ngừng các chuyến bay đến điểm đến này.)
Biến thể và từ gần giống
Temporaire (tính từ): tạm thời.
- un emploi temporaire (một công việc tạm thời)
- une solution temporaire (một giải pháp tạm thời)
Temporalité (danh từ): tính tạm thời, tính thời gian.
- la temporalité d'un contrat (tính tạm thời của một hợp đồng)
Từ đồng nghĩa
- Provisoirement: tạm thời, tạm (nhấn mạnh tính chất tạm ứng, chờ đợi điều khác).
- Momentanément: tạm thời, trong chốc lát (nhấn mạnh thời gian ngắn).
Từ trái nghĩa
- Définitivement: vĩnh viễn, dứt khoát.
- Permanentemente: một cách thường trực, lâu dài.
phó từ
- tạm thời
- Habiter temporairementở tạm