temporairement

Học thuật
Thân thiện
temporairement

Ils habitent temporairement dans un petit appartement en ville.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Tạm thời: Chỉ một hành động, trạng thái hoặc tình huống chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian có hạn, không vĩnh viễn hoặc lâu dài.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le pont est fermé temporairement pour réparation. (Cây cầu tạm thời đóng cửa để sửa chữa.)
    • Elle travaille temporairement à l'étranger. ( ấy tạm thời làm việcnước ngoài.)
    • L'accès au site est limité temporairement. (Việc truy cập vào trang web bị giới hạn tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être employé temporairement": được thuê làm tạm thời.

    • Il a été embauché temporairement pour remplacer un collègue. (Anh ấy được thuê tạm thời để thay thế một đồng nghiệp.)
  • "suspendre temporairement un service": tạm ngừng một dịch vụ.

    • La compagnie aérienne suspend temporairement ses vols vers cette destination. (Hãng hàng không tạm ngừng các chuyến bay đến điểm đến này.)
Biến thể từ gần giống
  • Temporaire (tính từ): tạm thời.

    • un emploi temporaire (một công việc tạm thời)
    • une solution temporaire (một giải pháp tạm thời)
  • Temporalité (danh từ): tính tạm thời, tính thời gian.

    • la temporalité d'un contrat (tính tạm thời của một hợp đồng)
Từ đồng nghĩa
  • Provisoirement: tạm thời, tạm (nhấn mạnh tính chất tạm ứng, chờ đợi điều khác).
  • Momentanément: tạm thời, trong chốc lát (nhấn mạnh thời gian ngắn).
Từ trái nghĩa
  • Définitivement: vĩnh viễn, dứt khoát.
  • Permanentemente: một cách thường trực, lâu dài.
temporairement

Ils habitent temporairement dans un petit appartement en ville.

phó từ
  1. tạm thời
    • Habiter temporairement
      tạm

Từ có nhắc đến "temporairement"