temporality

/,tempə'ræliti/
Học thuật
Thân thiện
temporality

The church's temporality includes its historic buildings and surrounding lands.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất tạm thời, tính thời gian: Chất lượng của việc tồn tại trong hoặc liên quan đến thời gian, không phải vĩnh viễn.
    • Tài sản thế tục: (Thường dùng số nhiều: temporalities) Các tài sản, đất đai, hoặc nguồn thu nhập vật chất thuộc về một tổ chức tôn giáo (như một giáo hội), phân biệt với tài sản tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tính chất tạm thời):

    • The temporality of human life is a common theme in philosophy. (Tính chất tạm thời của đời sống con người một chủ đề phổ biến trong triết học.)
    • Artists often explore the temporality of memory in their work. (Các nghệ sĩ thường khám phá tính thời gian của ký ức trong tác phẩm của họ.)
  • Danh từ (Tài sản thế tục):

    • The bishop was responsible for managing the temporalities of the diocese. (Vị giám mục chịu trách nhiệm quản lý các tài sản thế tục của giáo phận.)
    • The dispute concerned the church's temporalities, not its spiritual authority. (Cuộc tranh chấp liên quan đến tài sản thế tục của nhà thờ, không phải quyền lực tinh thần của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học lý thuyết văn hóa: "Temporality" thường được dùng để phân tích cách con người trải nghiệm cấu trúc thời gian, khác với khái niệm thời gian vật khách quan.
    • The novel's structure reflects the complex temporality of the protagonist's consciousness. (Cấu trúc cuốn tiểu thuyết phản ánh tính thời gian phức tạp trong ý thức của nhân vật chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Temporal (Tính từ):
    • Thuộc về thế giới trần tục, không phải tôn giáo: temporal power (quyền lực thế tục).
    • Thuộc về thời gian: temporal sequence (trình tự thời gian).
  • Temporalty (Danh từ): Cách viết , đồng nghĩa với nghĩa "tài sản thế tục" của .
Từ đồng nghĩa
  • Transience (n): Tính phù du, tính tạm thời (cho nghĩa "tính chất tạm thời").
  • Worldly possessions (n): Của cải trần thế (cho nghĩa "tài sản thế tục").
  • Secular holdings (n): Tài sản thế tục (cho nghĩa "tài sản thế tục").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "temporality".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "temporality".

temporality

The church's temporality includes its historic buildings and surrounding lands.

danh từ
  1. (pháp ) tính chất tạm thời
  2. ((thường) số nhiều) tài sản hoa lợi thế tục (của một tổ chức tôn giáo) ((cũng) temporalty)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống