temporalty
/'tempərəlti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giáo dân, người ngoài đạo: Chỉ những người không thuộc hàng giáo sĩ, không có chức vụ tôn giáo chính thức trong một cộng đồng tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo.
- Tài sản thế tục: Chỉ của cải, tài sản, hoa lợi thuộc về thế gian (không phải thuộc linh) của một tổ chức tôn giáo, như đất đai hoặc thu nhập.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- The clergy and the temporalty have different roles in the church. (Hàng giáo sĩ và giáo dân có những vai trò khác nhau trong nhà thờ.)
- The decision affected both the clergy and the temporalty. (Quyết định này ảnh hưởng đến cả giáo sĩ lẫn giáo dân.)
Danh từ (chỉ tài sản):
- The monastery's temporalty included vast farmlands. (Tài sản thế tục của tu viện bao gồm những vùng đất nông trại rộng lớn.)
- Managing the temporalty was crucial for the church's financial stability. (Việc quản lý tài sản thế tục là rất quan trọng cho sự ổn định tài chính của giáo hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The temporalties": Cụm danh từ số nhiều này thường được dùng để chỉ các nguồn thu nhập hoặc tài sản thế tục của một giám mục hoặc một tổ chức tôn giáo.
- The king seized the temporalties of the bishop. (Nhà vua đã tịch thu tài sản thế tục của vị giám mục.)
Biến thể và từ gần giống
- Temporality (n): Một biến thể chính tả cũ hoặc đồng nghĩa của "temporalty", mang cùng các nghĩa về tài sản thế tục.
- Temporal (adj): Thuộc về thế gian, trần tục, hoặc thuộc về thời gian.
- temporal power (quyền lực thế tục), temporal matters (những vấn đề trần tục).
Từ đồng nghĩa
- Laity (n): Giáo dân (nghĩa chỉ người, tương đương gần nhất).
- Secular possessions (n): Tài sản thế tục (nghĩa chỉ tài sản).
- Worldly goods (n): Của cải trần thế.
Lưu ý
- Từ hiếm gặp: "Temporalty" là một từ chuyên ngành, cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "laity" được dùng phổ biến hơn để chỉ giáo dân, và "temporal possessions/assets" được dùng để chỉ tài sản thế tục.
- Phân biệt: Tránh nhầm lẫn với tính từ "temporal" (thuộc về thời gian). "Temporalty" luôn liên quan đến khái niệm "thế tục" (trái với "thiêng liêng" hoặc "giáo sĩ").
danh từ
- người ngoài đạo, ngương lương, người tục
- ((thường) số nhiều) tài sản hoa lợi thế tục (của một tổ chức tôn giáo) ((cũng) temporality)