temporiser
Định nghĩa
Danh từ: - Kẻ trì hoãn: "temporiser" chỉ một người hay trì hoãn, cố gắng kéo dài thời gian hoặc chờ đợi một thời điểm thuận lợi để hành động. Người này thường không đưa ra quyết định ngay lập tức mà tìm cách hoãn lại.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta là một kẻ trì hoãn khéo léo, luôn tìm lý do để hoãn cuộc họp.)
- (Chính trị gia đó nổi tiếng là một kẻ trì hoãn, chờ đợi dư luận thay đổi trước khi đưa ra lập trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Temporiser thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyết đoán hoặc tính toán cá nhân.
- In negotiations, a temporiser can be frustrating for those seeking quick results. (Trong đàm phán, một kẻ trì hoãn có thể gây khó chịu cho những người muốn có kết quả nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Temporise (động từ): trì hoãn, kéo dài thời gian.
- She tends to temporise when faced with difficult decisions. (Cô ấy có xu hướng trì hoãn khi đối mặt với những quyết định khó khăn.)
- Temporisation (danh từ): hành động trì hoãn.
- His temporisation annoyed everyone in the team. (Sự trì hoãn của anh ta làm phiền mọi người trong nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Procrastinator: kẻ trì hoãn, người hay chần chừ.
- Staller: người cố tình kéo dài thời gian.
- Delayer: người làm chậm trễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drag one's feet: cố tình làm chậm lại.
- The government is dragging its feet on implementing the new policy. (Chính phủ đang cố tình làm chậm việc thực thi chính sách mới.)
- Play for time: kéo dài thời gian.
- The lawyer is playing for time by asking for more documents. (Luật sư đang kéo dài thời gian bằng cách yêu cầu thêm tài liệu.)
Thành ngữ liên quan
- Bide one's time: chờ thời cơ thích hợp.
- He is biding his time until the market improves. (Anh ta đang chờ thời cơ cho đến khi thị trường cải thiện.)
- Kick the can down the road: trì hoãn giải quyết vấn đề.
- Instead of tackling the debt crisis, they kicked the can down the road. (Thay vì giải quyết khủng hoảng nợ, họ đã trì hoãn vấn đề.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống