temporiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Chờ thời, trì hoãn, kéo dài thời gian: Hành động cố tình trì hoãn một quyết định hoặc một hành động, thường để chờ đợi thời cơ thuận lợi hơn hoặc để tránh phải hành động ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Face à cette demande pressante, il a choisi de temporiser. (Trước yêu cầu khẩn thiết này, anh ấy đã chọn cách chờ thời.)
- Le gouvernement temporise avant de prendre une décision importante. (Chính phủ trì hoãn trước khi đưa ra một quyết định quan trọng.)
- Ne temporisons plus, il faut agir maintenant ! (Đừng kéo dài thời gian nữa, phải hành động ngay bây giờ!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "temporiser avec quelqu'un": trì hoãn, kéo dài thời gian với ai đó (bằng những lời hứa hẹn, giải thích).
- Il essaie de me temporiser avec de belles promesses. (Hắn ta đang cố gắng kéo dài thời gian với tôi bằng những lời hứa hẹn đẹp đẽ.)
- "temporiser une réponse": trì hoãn một câu trả lời (cách dùng này ít phổ biến hơn so với dạng nội động từ).
- Elle temporise sa réponse pour mieux réfléchir. (Cô ấy trì hoãn câu trả lời để suy nghĩ kỹ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Temporisateur (danh từ): người hay chờ thời, người trì hoãn.
- C'est un temporisateur né, il reporte toujours les décisions. (Hắn ta là một kẻ chờ thời bẩm sinh, luôn luôn trì hoãn các quyết định.)
- Temporisation (danh từ giống cái): sự chờ thời, sự trì hoãn.
- Sa temporisation constante agace tout le monde. (Thói quen trì hoãn liên tục của anh ta làm mọi người bực mình.)
Từ đồng nghĩa
- Atermoyer: trì hoãn, chần chừ (từ trang trọng hơn).
- Différer: hoãn lại, trì hoãn.
- Attendre: chờ đợi.
- Gagner du temps: kéo dài thời gian, câu giờ.
Từ trái nghĩa
- Se décider: quyết định.
- Agir: hành động.
- Précipiter: thúc đẩy, làm gấp rút.
- Hâter: đẩy nhanh.
Thành ngữ liên quan
- "Temporiser, c'est souvent sagesse": Chờ thời, đôi khi là khôn ngoan. (Thành ngữ thể hiện quan điểm tích cực về việc trì hoãn để có quyết định sáng suốt.)
nội động từ
- chờ thời
- L'ennemi voulait temporiserquân địch muốn chờ thời