temptation
/temp'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cám dỗ, sự quyến rũ: Cảm giác thôi thúc mạnh mẽ muốn làm một điều gì đó, đặc biệt là điều bạn biết là sai trái hoặc không nên làm.
- Vật cám dỗ, điều cám dỗ: Một thứ cụ thể (đồ vật, con người, cơ hội) gây ra sự thôi thúc hoặc ham muốn đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The temptation to eat another piece of cake was very strong. (Sự cám dỗ muốn ăn thêm một miếng bánh nữa rất mạnh mẽ.)
- He put the cookies away to avoid temptation. (Anh ấy cất bánh quy đi để tránh sự cám dỗ.)
- She finally gave in to temptation and bought the expensive dress. (Cuối cùng cô ấy đã nhượng bộ trước sự cám dỗ và mua chiếc váy đắt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to resist/overcome temptation": chống lại/vượt qua sự cám dỗ.
- It takes strong willpower to resist temptation. (Cần có ý chí mạnh mẽ để chống lại sự cám dỗ.)
"to yield/succumb to temptation": đầu hàng/chịu thua trước sự cám dỗ.
- I'm trying to diet, but I succumbed to the temptation of ice cream. (Tôi đang cố gắng ăn kiêng, nhưng đã chịu thua trước sự cám dỗ của kem.)
"a temptation to do something": một sự cám dỗ để làm điều gì đó.
- Leaving the work until tomorrow is always a temptation. (Để công việc lại đến ngày mai luôn là một sự cám dỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Tempt (động từ): cám dỗ, dụ dỗ.
- The delicious smell tempted him into the bakery. (Mùi thơm ngon đã cám dỗ anh ta bước vào tiệm bánh.)
Tempting (tính từ): hấp dẫn, có sức cám dỗ.
- The offer was very tempting, but I had to refuse. (Lời đề nghị rất hấp dẫn, nhưng tôi buộc phải từ chối.)
Từ đồng nghĩa
- Enticement: sự dụ dỗ, sự lôi cuốn.
- Allurement: sự quyến rũ, sự thu hút.
- Lure: mồi nhử, sự thu hút (theo nghĩa tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
"Lead (someone) into temptation": Dẫn dắt (ai đó) vào chỗ cám dỗ.
- Don't leave the chocolate on the table; you'll lead me into temptation. (Đừng để sô-cô-la trên bàn; bạn sẽ dẫn tôi vào chỗ cám dỗ đấy.)
"The temptation is too great": Sự cám dỗ quá lớn.
- I know I shouldn't, but the temptation is too great. (Tôi biết tôi không nên, nhưng sự cám dỗ quá lớn.)
danh từ
- sự xúi giục
- sự cám dỗ, sự quyến rũ
- to resist temptationchống lại sự cám dỗ